Gia Đình Trẻ Nên Có Bao Nhiêu Khoản Tiền Dự Phòng?

 29

Gia đình trẻ nên có bao nhiêu khoản tiền dự phòng khác nhau?

Có một kiểu quản lý tiền khá phổ biến ở các gia đình trẻ:

Lương về → trả tiền nhà → trả tiền học cho con → chi tiêu → phần còn lại bỏ vào một tài khoản tiết kiệm.

Trong đầu luôn có một suy nghĩ:

“Mình cũng có tiền tiết kiệm rồi, chắc là ổn.”

Nhưng rồi một ngày xe hư.

Con nhập viện.

Một người trong gia đình phải nghỉ làm vài tuần.

Công việc gặp vấn đề.

Hoặc đơn giản là cuối năm hàng loạt khoản tiền lớn cùng lúc xuất hiện: học phí, bảo hiểm, sửa nhà, bảo dưỡng xe, tiền về quê…

Lúc đó mới phát hiện ra một vấn đề:

Không phải cứ có tiền tiết kiệm là có một kế hoạch dự phòng tốt.

Bởi vì tiền để sửa xe, tiền để mất việc và tiền để bảo vệ gia đình trước một rủi ro lớn không nên làm cùng một nhiệm vụ.

Vậy một gia đình trẻ nên có bao nhiêu khoản tiền dự phòng?

Câu trả lời thực tế là:

Không nhất thiết phải có thật nhiều tài khoản, nhưng nên có ít nhất 4 lớp tiền với 4 nhiệm vụ khác nhau.


1. Trước tiên: tiền dự phòng không phải là tiền nhàn rỗi

Nhiều người nghe “dự phòng” là nghĩ đến một khoản tiền nằm im trong ngân hàng.

Thực ra, tiền dự phòng có một nhiệm vụ rất cụ thể:

Giúp gia đình không phải phá vỡ kế hoạch tài chính dài hạn khi một chuyện bất ngờ xảy ra.

Ví dụ gia đình đang dành tiền để mua nhà.

Nếu xe bất ngờ hư và phải sửa 40 triệu đồng, nhưng không có khoản dự phòng riêng, gia đình có thể phải lấy tiền mua nhà ra.

Nếu một người mất việc trong 6 tháng, có thể phải bán khoản đầu tư đang giảm giá.

Nếu con phải điều trị, có thể phải rút tiền đang dành cho giáo dục.

Như vậy, một sự cố nhỏ có thể kéo theo nhiều kế hoạch khác bị ảnh hưởng.

Đó mới là chi phí thật sự của việc không có tiền dự phòng.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Tôi nên tiết kiệm bao nhiêu?”

hãy hỏi:

“Nếu một chuyện bất ngờ xảy ra, tôi muốn lấy tiền từ đâu để xử lý mà không ảnh hưởng đến những mục tiêu khác?”


2. Gia đình trẻ nên có 4 lớp tiền dự phòng

Không có một con số duy nhất phù hợp với mọi gia đình.

Nhưng với một gia đình trẻ có con nhỏ, thu nhập ổn định và đang xây dựng tài sản, có thể hình dung hệ thống tiền dự phòng thành 4 lớp:

Lớp 1: Tiền mặt sẵn sàng cho việc nhỏ

Lớp 2: Quỹ khẩn cấp cho những cú sốc lớn hơn

Lớp 3: Quỹ cho các khoản chi lớn nhưng có thể dự đoán

Lớp 4: Nguồn bảo vệ tài chính cho những rủi ro quá lớn mà tiền tiết kiệm khó tự gánh

Điểm cuối cùng rất quan trọng.

Không phải rủi ro nào cũng nên giải quyết bằng cách cố tiết kiệm thật nhiều tiền.

Có những rủi ro cần một công cụ khác.


3. Lớp tiền thứ nhất: Khoản tiền “đụng là có”

Đây là khoản nhỏ nhất nhưng lại được sử dụng thường xuyên nhất.

Ví dụ:

  • Xe hư.
  • Điện thoại hỏng.
  • Máy giặt gặp sự cố.
  • Con cần mua thuốc ngoài dự kiến.
  • Nhà cần sửa một món đồ.
  • Một khoản phí phát sinh bất ngờ.

Những khoản này không đến mức làm gia đình khủng hoảng.

Nhưng nếu tháng nào cũng phải lấy tiền đầu tư hoặc tiền học của con ra xử lý thì rất phiền.

Nên có bao nhiêu?

Không nhất thiết phải tính theo số tháng.

Có thể bắt đầu bằng khoảng 5–20 triệu đồng, tùy mức sống của từng gia đình.

Một gia đình có chi phí sinh hoạt 15 triệu/tháng sẽ có nhu cầu khác với gia đình đang chi 50 triệu/tháng.

Điều quan trọng là khoản này phải:

Dễ lấy – dễ sử dụng – không phải bán tài sản – không cần suy nghĩ quá nhiều khi có sự cố nhỏ.

Đây không phải khoản để tối đa hóa lợi nhuận.

Nó tồn tại để giúp cuộc sống đỡ rối.


4. Lớp tiền thứ hai: Quỹ khẩn cấp

Đây mới là khoản mà mọi người thường gọi là quỹ khẩn cấp.

Nó dành cho những tình huống nghiêm trọng hơn như:

  • Mất việc.
  • Giảm mạnh thu nhập.
  • Nghỉ việc để tìm công việc mới.
  • Người trụ cột tạm thời không thể làm việc.
  • Chi phí y tế bất ngờ.
  • Một biến cố gia đình khiến chi tiêu tăng mạnh.

Một nguyên tắc phổ biến là duy trì khoảng 3–6 tháng chi phí thiết yếu. Chính website Học Viện Bảo Hiểm cũng đang sử dụng nguyên tắc 3–6 tháng trong các nội dung về quỹ khẩn cấp.

Nhưng với gia đình trẻ, không nên máy móc lấy 3 tháng cho tất cả.

Ví dụ:

Gia đình anh Nam có:

  • Chi phí ăn uống và sinh hoạt: 15 triệu/tháng.
  • Tiền học của con: 8 triệu.
  • Trả khoản vay: 12 triệu.
  • Điện nước, xăng xe, các khoản thiết yếu khác: 5 triệu.

Tổng chi phí thiết yếu khoảng:

40 triệu đồng/tháng.

Nếu gia đình muốn có quỹ khẩn cấp 6 tháng:

40 triệu × 6 = 240 triệu đồng.

Đây mới là con số đáng quan tâm.

Không phải:

“Tôi kiếm được 80 triệu/tháng nên phải có 480 triệu.”

Quỹ khẩn cấp nên tính dựa trên chi phí thiết yếu cần duy trì, chứ không phải toàn bộ mức chi tiêu hiện tại.


5. Nhưng gia đình nào nên có 6 tháng, gia đình nào nên có 12 tháng?

Đây là chỗ không nên áp dụng một công thức cho tất cả.

Có thể cân nhắc 3–6 tháng nếu:

  • Hai vợ chồng đều có thu nhập.
  • Công việc tương đối ổn định.
  • Ít khoản vay.
  • Không có người phụ thuộc đặc biệt.
  • Có bảo hiểm y tế và các lớp bảo vệ khác.
  • Khả năng tìm việc lại tương đối tốt.

Có thể cân nhắc 6–12 tháng nếu:

  • Gia đình chỉ có một người tạo thu nhập chính.
  • Có con nhỏ.
  • Khoản vay hàng tháng lớn.
  • Thu nhập biến động.
  • Làm kinh doanh hoặc tự doanh.
  • Ngành nghề khó tìm việc nhanh.
  • Có cha mẹ phụ thuộc tài chính.
  • Gia đình muốn duy trì mức sống tương đối ổn định ngay cả khi thu nhập bị gián đoạn.

Nói cách khác:

Gia đình càng phụ thuộc vào một nguồn thu nhập, quỹ dự phòng càng nên dày.


6. Lớp tiền thứ ba: Quỹ cho những khoản “không bất ngờ nhưng vẫn gây đau”

Đây là khoản rất nhiều gia đình bỏ quên.

Ví dụ:

Bạn biết chắc năm sau con sẽ đóng học phí.

Bạn biết xe sẽ phải bảo dưỡng.

Bạn biết mỗi năm có tiền bảo hiểm phải đóng.

Bạn biết Tết sẽ tốn tiền.

Bạn biết mỗi vài năm sẽ phải sửa nhà hoặc thay thiết bị.

Vậy tại sao vẫn gọi chúng là “chi phí bất ngờ”?

Thực ra chúng không bất ngờ.

Chúng chỉ là những khoản không xuất hiện hàng tháng nhưng chắc chắn sẽ xuất hiện.

Vì vậy, thay vì gọi đây là quỹ khẩn cấp, nên có một nhóm tiền riêng:

Quỹ chi phí định kỳ lớn

Ví dụ gia đình dự kiến mỗi năm:

  • Học phí: 100 triệu.
  • Bảo hiểm: 40 triệu.
  • Bảo dưỡng xe: 20 triệu.
  • Du lịch/về quê: 30 triệu.
  • Các khoản lớn khác: 10 triệu.

Tổng cộng:

200 triệu/năm.

Thay vì đến cuối năm mới cuống cuồng tìm 200 triệu, có thể chia:

200 triệu ÷ 12 ≈ 16,7 triệu/tháng.

Mỗi tháng dành riêng khoản này.

Đến lúc phải chi, tiền đã nằm sẵn đó.

Không cần đụng vào quỹ khẩn cấp.


7. Vì sao không nên lấy quỹ khẩn cấp để đóng học phí?

Bởi vì hai khoản tiền này có nhiệm vụ hoàn toàn khác nhau.

Hãy tưởng tượng tháng 8 bạn dùng hết quỹ khẩn cấp để đóng học phí.

Tháng 9 công ty cắt giảm nhân sự.

Bạn mất việc.

Lúc này:

Khoản tiền dành cho học phí đã hoàn thành nhiệm vụ.

Nhưng:

Quỹ khẩn cấp lại không còn.

Một khoản tiền đã bị dùng cho một kế hoạch có thể dự đoán, khiến gia đình không còn nguồn lực cho một tình huống thực sự khẩn cấp.

Đó là lý do tách mục đích của tiền quan trọng không kém số tiền bạn có.


8. Lớp tiền thứ tư: Rủi ro quá lớn thì không nên chỉ dùng tiền tiết kiệm

Đây là phần liên quan trực tiếp đến quản trị rủi ro.

Giả sử một gia đình có 500 triệu đồng tiền dự phòng.

Nghe có vẻ rất ổn.

Nhưng nếu người trụ cột có thu nhập 70 triệu/tháng và gia đình có hai con nhỏ thì câu hỏi tiếp theo là:

500 triệu có đủ nếu rủi ro khiến người trụ cột mất khả năng tạo thu nhập trong nhiều năm không?

Có thể không.

Bởi vì một khoản tiết kiệm dù lớn vẫn có giới hạn.

Nếu gia đình cần 50 triệu/tháng để duy trì cuộc sống, 500 triệu tương đương khoảng 10 tháng chi tiêu.

Nhưng một rủi ro nghiêm trọng có thể kéo dài lâu hơn nhiều.

Đây là lúc cần phân biệt:

Tiết kiệm để xử lý rủi ro nhỏ và trung bình.

Bảo hiểm để cân nhắc chuyển giao một phần rủi ro tài chính lớn.

Đó cũng là lý do bảo hiểm nhân thọ không nên được hiểu đơn giản là một “khoản tiết kiệm khác”.

Vai trò cốt lõi của bảo hiểm nhân thọ là bảo vệ trước những rủi ro lớn đối với người trụ cột và dòng tiền của gia đình, trong khi tiền tiết kiệm có tính linh hoạt và thanh khoản cao hơn.

Website Học Viện Bảo Hiểm cũng phân biệt khá rõ hai vai trò này: tiền gửi phù hợp hơn với nhu cầu ngắn hạn và quỹ dự phòng, còn bảo hiểm nhân thọ hướng nhiều hơn đến bảo vệ thu nhập và các mục tiêu dài hạn.


9. Vậy có phải gia đình cần 4 tài khoản ngân hàng?

Không nhất thiết.

Đây là điểm mình muốn nhấn mạnh.

“4 lớp tiền” không có nghĩa là:

“Mở ngay 4 tài khoản ngân hàng.”

Bạn có thể có 2–3 tài khoản nhưng phân loại tiền trong bảng quản lý tài chính.

Ví dụ:

Lớp tiền Mục đích Mức tham khảo
Tiền sẵn sàng Sự cố nhỏ 5–20 triệu
Quỹ khẩn cấp Mất việc, giảm thu nhập, biến cố lớn 3–6 tháng chi phí thiết yếu
Quỹ chi phí định kỳ Học phí, bảo hiểm, bảo dưỡng, Tết… Tính theo nhu cầu 12 tháng
Lớp bảo vệ rủi ro lớn Rủi ro vượt khả năng tiết kiệm Tùy thu nhập, người phụ thuộc và nhu cầu bảo vệ

Mục tiêu không phải làm cho hệ thống tài chính trở nên phức tạp.

Mục tiêu là:

Mỗi đồng tiền biết nó đang làm nhiệm vụ gì.


10. Một gia đình trẻ thu nhập 60 triệu nên bắt đầu như thế nào?

Hãy thử một ví dụ dễ hình dung.

Gia đình có tổng thu nhập:

60 triệu đồng/tháng.

Chi phí thiết yếu:

35 triệu đồng/tháng.

Có hai con nhỏ.

Không có tài sản tài chính lớn.

Bước 1: Tạo khoản tiền sẵn sàng

Mục tiêu:

10 triệu đồng.

Dùng cho những chuyện nhỏ.


Bước 2: Xây quỹ khẩn cấp

Nếu chọn mục tiêu 6 tháng:

35 triệu × 6 = 210 triệu đồng.

Không nhất thiết phải có ngay.

Có thể xây dựng từng bước.

Ví dụ mỗi tháng dành 8 triệu:

Sau khoảng 26 tháng sẽ đạt hơn 200 triệu, chưa tính lãi.


Bước 3: Tạo quỹ chi phí định kỳ

Giả sử các khoản chi lớn dự kiến trong năm là 120 triệu.

Mỗi tháng:

120 ÷ 12 = 10 triệu đồng.

Như vậy gia đình không phải “mượn” tiền từ quỹ khẩn cấp mỗi khi tới kỳ đóng học phí hay bảo hiểm.


Bước 4: Xem lại rủi ro lớn

Đây là lúc không nên chỉ hỏi:

“Tôi còn bao nhiêu tiền tiết kiệm?”

Mà cần hỏi:

“Nếu người tạo ra phần lớn thu nhập của gia đình gặp một biến cố nghiêm trọng, số tiền hiện có đủ duy trì cuộc sống, trả nợ và chăm sóc con trong bao lâu?”

Nếu câu trả lời là:

“Không biết.”

thì đó chính là khoảng trống trong kế hoạch tài chính.

Và khoảng trống đó có thể được xem xét bằng nhiều công cụ: tăng quỹ dự phòng, giảm nợ, tăng tài sản thanh khoản, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm nhân thọ… tùy hoàn cảnh.


11. Có một điều còn quan trọng hơn việc có bao nhiêu tiền: tiền đó có lấy ra được không?

Một gia đình có:

1 tỷ đồng tài sản

không có nghĩa là có:

1 tỷ đồng dự phòng.

Nếu 700 triệu nằm trong bất động sản.

200 triệu đang đầu tư dài hạn.

100 triệu nằm trong tài khoản.

Thì khi cần 150 triệu trong tuần tới, gia đình có thể vẫn gặp khó.

Đây là lý do quỹ dự phòng nên ưu tiên:

Thanh khoản + an toàn + dễ tiếp cận.

Đừng lấy tiền dự phòng đi tìm mức sinh lời cao rồi đến lúc cần lại phải bán tài sản trong điều kiện bất lợi.

Quỹ dự phòng không có nhiệm vụ trở thành khoản đầu tư sinh lời tốt nhất.

Nó có nhiệm vụ:

Ở đó khi gia đình thực sự cần.


12. Đừng nhầm tiền dự phòng với tiền tiết kiệm cho mục tiêu

Đây cũng là một lỗi phổ biến.

Gia đình có thể đồng thời có:

  • Quỹ dự phòng.
  • Quỹ mua nhà.
  • Quỹ giáo dục cho con.
  • Quỹ nghỉ hưu.
  • Quỹ du lịch.
  • Quỹ đầu tư.

Tất cả đều là tiền.

Nhưng không phải tất cả đều là tiền dự phòng.

Ví dụ:

Bạn đang có 300 triệu dành để mua nhà.

Không nên tự nhủ:

“Nếu có chuyện thì mình dùng 300 triệu này.”

Bởi vì ngay lúc đó, mục tiêu mua nhà đã trở thành một thứ có thể bị hy sinh.

Nếu muốn dùng khoản tiền đó như nguồn dự phòng, hãy thừa nhận rằng:

300 triệu này chưa thực sự là tiền dành cho mục tiêu mua nhà.

Đó là cách nhìn tài chính rất khác.


13. Bảo hiểm nằm ở đâu trong bức tranh này?

Bảo hiểm không thay thế quỹ dự phòng.

Và quỹ dự phòng cũng không thay thế bảo hiểm.

Hai công cụ giải quyết hai loại vấn đề khác nhau.

Quỹ dự phòng phù hợp với:

  • Mất việc trong vài tháng.
  • Xe hư.
  • Chi phí phát sinh.
  • Khoản chi y tế nhỏ hoặc phần tự chi trả.
  • Những tình huống cần tiền ngay.

Bảo hiểm có thể được cân nhắc khi:

  • Rủi ro có hậu quả tài chính rất lớn.
  • Chi phí vượt quá khả năng tự tích lũy của gia đình.
  • Người trụ cột có trách nhiệm tài chính lớn.
  • Gia đình có người phụ thuộc.
  • Cần một lớp bảo vệ dài hạn cho thu nhập và sức khỏe.

Nhưng bảo hiểm cũng có giới hạn.

Không phải hợp đồng nào cũng chi trả mọi bệnh, mọi trường hợp hay mọi khoản chi.

Quyền lợi phụ thuộc vào sản phẩm, hợp đồng, điều kiện bảo hiểm, thời gian chờ, loại trừ và các điều khoản cụ thể.

Vì vậy, đừng mua bảo hiểm thay cho quỹ khẩn cấp.

Và cũng đừng nghĩ:

“Tôi có 500 triệu tiết kiệm rồi nên không cần bất kỳ lớp bảo vệ nào khác.”


14. Gia đình trẻ nên ưu tiên xây khoản nào trước?

Nếu hiện tại bạn gần như chưa có tiền dự phòng, đừng nhìn cả 4 lớp rồi thấy:

“Trời, vậy phải có cả đống tiền mới đủ!”

Không cần.

Hãy đi theo thứ tự.

Giai đoạn 1

Tạo một khoản tiền sẵn sàng khoảng 5–20 triệu, tùy mức sống.

Giai đoạn 2

Xây quỹ khẩn cấp đầu tiên bằng 1 tháng chi phí thiết yếu.

Sau đó tăng lên:

3 tháng → 6 tháng → cao hơn nếu hoàn cảnh cần.

Giai đoạn 3

Tách các khoản chi lớn đã biết trước trong năm.

Giai đoạn 4

Khi nền tảng đã ổn, mới tập trung mạnh hơn vào:

  • Đầu tư.
  • Mua nhà.
  • Giáo dục con.
  • Hưu trí.
  • Tích lũy tài sản.

Giai đoạn song song

Đánh giá các rủi ro lớn của gia đình và xem có cần chuyển giao một phần rủi ro bằng bảo hiểm hay không.

Không cần chờ có 500 triệu tiền tiết kiệm mới bắt đầu bảo vệ người trụ cột.

Nhưng cũng không nên vì muốn mua bảo hiểm mà bỏ qua việc xây quỹ tiền mặt.

Hai việc này nên đi cùng nhau.


15. Một công thức đơn giản để tự kiểm tra gia đình mình

Bạn có thể lấy giấy ra và viết 4 dòng:

Dòng 1 – Tiền có thể dùng ngay

Tôi đang có: ______ đồng

Dòng 2 – Quỹ khẩn cấp

Chi phí thiết yếu/tháng: ______ đồng

Quỹ hiện có: ______ đồng

Tương đương: ______ tháng

Dòng 3 – Các khoản chi lớn trong 12 tháng tới

  • Học phí: ______
  • Bảo hiểm: ______
  • Bảo dưỡng/sửa chữa: ______
  • Các khoản khác: ______

Tổng: ______ đồng

Dòng 4 – Rủi ro lớn nhất của gia đình

Nếu người tạo ra phần lớn thu nhập không thể làm việc trong 1–3 năm, gia đình sẽ lấy tiền từ đâu?

Nếu bạn trả lời được cả 4 dòng này, bạn đã bắt đầu có một bản đồ tài chính thực tế hơn rất nhiều so với việc chỉ biết:

“Tôi có bao nhiêu tiền tiết kiệm.”


Kết luận: Gia đình không cần thật nhiều quỹ, nhưng cần đúng quỹ

Một gia đình trẻ không nhất thiết phải có 10 tài khoản ngân hàng, 7 loại tiết kiệm hay một bảng Excel dài hàng chục trang.

Điều quan trọng hơn là phân biệt được:

Tiền cho chuyện nhỏ.

Tiền cho khủng hoảng.

Tiền cho những khoản lớn đã biết trước.

Và lớp bảo vệ cho những rủi ro quá lớn mà tiền tiết kiệm khó tự gánh.

Khi những khoản tiền này bị trộn vào nhau, gia đình rất dễ rơi vào cảm giác:

“Mình có tiền mà sao lúc nào cũng thiếu?”

Bởi vì tiền đang có rất nhiều nhiệm vụ.

Còn khi mỗi khoản có một nhiệm vụ rõ ràng, bạn sẽ biết:

  • Tiền nào được phép dùng.
  • Tiền nào không nên đụng tới.
  • Tiền nào đang dành cho tương lai.
  • Và rủi ro nào cần một giải pháp khác ngoài việc tiết kiệm.

Quản lý tài chính gia đình tốt không phải là giữ được càng nhiều tiền càng tốt.

Mà là:

Khi chuyện gì xảy ra, mình biết lấy tiền ở đâu — và không phải phá vỡ toàn bộ kế hoạch của gia đình chỉ vì một biến cố.


FAQ – Những câu hỏi thường gặp

Gia đình trẻ nên có quỹ dự phòng bao nhiêu tháng?

Mức phổ biến là khoảng 3–6 tháng chi phí thiết yếu. Gia đình chỉ có một người tạo thu nhập, có con nhỏ, khoản vay lớn hoặc thu nhập biến động có thể cân nhắc mức 6–12 tháng tùy khả năng.

Có cần tách quỹ khẩn cấp thành tài khoản riêng không?

Không bắt buộc. Nhưng nên tách biệt ít nhất về mặt quản lý để tránh dùng tiền khẩn cấp cho mua sắm, du lịch hoặc các mục tiêu khác.

Tiền tiết kiệm mua nhà có được tính vào quỹ dự phòng không?

Không nên mặc định như vậy. Nếu dùng tiền mua nhà cho tình huống khẩn cấp, kế hoạch mua nhà có thể bị ảnh hưởng. Tốt nhất nên xác định rõ khoản nào dành cho mục tiêu dài hạn và khoản nào thực sự có thể sử dụng khi khẩn cấp.

Có nên để toàn bộ quỹ dự phòng trong tài khoản tiết kiệm?

Ưu tiên của quỹ dự phòng là an toàn và thanh khoản. Có thể chia thành tiền dễ sử dụng ngay và tiền gửi có kỳ hạn ngắn phù hợp, thay vì tìm kiếm mức sinh lời cao bằng mọi giá.

Có bảo hiểm rồi thì còn cần quỹ khẩn cấp không?

Có. Bảo hiểm và quỹ khẩn cấp có chức năng khác nhau. Quỹ khẩn cấp giúp xử lý các khoản chi cần tiền ngay hoặc những rủi ro không thuộc phạm vi bảo hiểm; bảo hiểm có thể giúp chuyển giao một phần rủi ro tài chính lớn theo hợp đồng.

Gia đình có thu nhập cao thì có cần quỹ dự phòng không?

Thu nhập cao không loại bỏ nhu cầu dự phòng. Thậm chí nếu mức sống và các khoản chi cố định cao, số tiền cần dự phòng có thể lớn hơn dù tỷ lệ so với thu nhập không thay đổi.

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929