Thời gian chờ trong bảo hiểm là gì? 30, 90, 270 ngày khác nhau thế nào?

 10

Thời gian chờ trong bảo hiểm là gì? 30, 90, 270 ngày khác nhau thế nào?

Bạn vừa mua bảo hiểm.

Hợp đồng đã được phát hành.

Phí cũng đã đóng.

Vài ngày sau, chẳng may bạn phải nhập viện.

Lúc này bạn nghĩ:

“Mình đã có bảo hiểm rồi, vậy chi phí này có được chi trả không?”

Câu trả lời có thể là , nhưng cũng có thể là chưa.

Một trong những lý do là thời gian chờ.

Đây là khái niệm rất quan trọng nhưng lại thường bị bỏ qua khi người mua tìm hiểu bảo hiểm. Nhiều người quan tâm đến số tiền bảo hiểm, mức phí, quyền lợi điều trị… nhưng lại không để ý một câu hỏi rất cơ bản:

“Quyền lợi này bắt đầu được áp dụng từ khi nào?”

Theo khoản 2 Điều 12 Thông tư 67/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính, nếu quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm có quy định về thời gian chờ thì đây là khoảng thời gian mà các sự kiện bảo hiểm xảy ra sẽ không được doanh nghiệp bảo hiểm chi trả đối với một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe. Thông tư cũng quy định cách tính thời gian chờ và giới hạn đối với một số trường hợp.

Vì vậy, ngay từ đầu cần hiểu một điều:

Không phải mọi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đều có một “thời gian chờ” chung là 30, 90 hay 270 ngày.

Những mốc thời gian này cần được hiểu trong quyền lợi và sản phẩm cụ thể, đặc biệt là các quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.


1. Thời gian chờ trong bảo hiểm là gì?

Nói một cách dễ hiểu:

Thời gian chờ là khoảng thời gian mà một số quyền lợi bảo hiểm chưa được áp dụng chi trả đối với những sự kiện thuộc phạm vi thời gian chờ.

Ví dụ:

Bạn tham gia một quyền lợi bảo hiểm sức khỏe có thời gian chờ 30 ngày.

Ngày bắt đầu bảo hiểm là 1/8.

Nếu một bệnh thuộc phạm vi thời gian chờ xảy ra vào ngày 15/8, tức là mới 14 ngày sau khi bắt đầu bảo hiểm, quyền lợi đó có thể chưa được chi trả theo điều khoản.

Nhưng nếu sự kiện xảy ra sau khi đã hết thời gian chờ, quyền lợi vẫn còn phải đáp ứng những điều kiện khác trong hợp đồng mới có thể được xem xét chi trả.

Nói cách khác:

Hết thời gian chờ không đồng nghĩa với “bất cứ chuyện gì xảy ra cũng được bảo hiểm”.

Đây là điểm rất nhiều người dễ hiểu nhầm.


2. Hãy hình dung thời gian chờ giống như một cánh cửa

Một ví dụ đời thường sẽ dễ hiểu hơn.

Bạn đăng ký một dịch vụ thành viên.

Bạn đóng phí hôm nay.

Nhưng trong điều khoản có ghi:

Một số dịch vụ chỉ được sử dụng sau 30 ngày.

Bạn không thể nói:

“Tôi đóng tiền rồi thì phải dùng được tất cả ngay.”

Bởi ngay từ đầu, điều kiện sử dụng đã được quy định.

Bảo hiểm cũng vậy.

Bạn có thể đã có hợp đồng nhưng một số quyền lợi có thể chưa được áp dụng ngay.

Có quyền lợi không áp dụng thời gian chờ.

Có quyền lợi có thời gian chờ.

Và thời gian chờ của mỗi quyền lợi có thể khác nhau.

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, thời gian chờ được tính từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm hoặc ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng gần nhất.

Vì vậy, khi đọc hợp đồng, đừng chỉ hỏi:

“Bảo hiểm này có thời gian chờ không?”

Hãy hỏi chính xác hơn:

“Quyền lợi nào có thời gian chờ và thời gian chờ được tính từ ngày nào?”


3. Vì sao bảo hiểm lại có thời gian chờ?

Đây là câu hỏi rất hợp lý.

Nếu tôi đã đóng phí thì tại sao không được bảo vệ ngay?

Hãy tưởng tượng một người hôm nay phát hiện mình đang có vấn đề sức khỏe.

Sau khi biết mình có bệnh, người đó mới tìm mua một hợp đồng bảo hiểm có quyền lợi điều trị bệnh tương ứng.

Nếu vừa mua xong đã được chi trả ngay cho vấn đề sức khỏe đã biết trước, cơ chế bảo hiểm sẽ rất khó duy trì sự công bằng giữa những người tham gia.

Bản chất của bảo hiểm là chuẩn bị trước cho những rủi ro không chắc chắn trong tương lai.

Nó không được thiết kế để một người chỉ tham gia sau khi rủi ro đã trở nên rõ ràng rồi chuyển toàn bộ chi phí sang cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Vì vậy, thời gian chờ là một trong những cơ chế được sử dụng đối với một số quyền lợi để quản lý rủi ro của sản phẩm.

Nhưng cũng cần hiểu rằng thời gian chờ không phải là cách để “làm khó” người mua.

Nó là một phần của cơ chế bảo hiểm và phải được thể hiện trong quy tắc, điều kiện, điều khoản của sản phẩm theo quy định.


4. 30 ngày, 90 ngày và 270 ngày có ý nghĩa gì?

Đây có lẽ là phần được nhiều người quan tâm nhất.

Theo khoản 2 Điều 12 Thông tư 67/2023/TT-BTC:

  • Với các trường hợp bệnh, thời gian chờ tối đa không vượt quá 90 ngày.
  • Nếu doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận bảo hiểm cho bệnh có sẵn, thời gian chờ tối đa là 1 năm.
  • Với quyền lợi thai sản, thời gian chờ tối đa là 270 ngày.
  • Không áp dụng thời gian chờ đối với trường hợp tai nạn theo quy định này.
  • Nếu doanh nghiệp triển khai sản phẩm có thời gian chờ ngoài các mức nêu trên, doanh nghiệp phải giải trình rõ trong tài liệu liên quan đến phương pháp và cơ sở tính phí sản phẩm.

Điều quan trọng là:

Đây là các giới hạn được quy định cho trường hợp quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm có quy định thời gian chờ đối với một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.

Không nên hiểu thành:

“Tất cả bảo hiểm nhân thọ đều có thời gian chờ 90 ngày.”

Hoặc:

“Bảo hiểm nào cũng phải chờ 270 ngày.”

Không phải.

Muốn biết chính xác mình phải chờ bao lâu, phải xem quyền lợi cụ thể và hợp đồng cụ thể.


5. Ví dụ: thời gian chờ 30 ngày hoạt động như thế nào?

Giả sử chị Hoa tham gia một quyền lợi chăm sóc sức khỏe.

Quyền lợi này quy định thời gian chờ 30 ngày đối với một nhóm bệnh nhất định.

Ngày bắt đầu bảo hiểm:

01/08

Ngày xảy ra sự kiện:

15/08

Khi đó chị Hoa mới tham gia được 14 ngày.

Nếu sự kiện thuộc nhóm đang trong thời gian chờ, quyền lợi đó có thể chưa được chi trả.

Bây giờ giả sử sự kiện xảy ra vào:

10/09

Lúc này đã qua 30 ngày.

Nhưng chị Hoa vẫn không nên kết luận:

“Chắc chắn công ty bảo hiểm trả.”

Bởi ngoài thời gian chờ, còn phải xem:

  • Sự kiện có thuộc phạm vi bảo hiểm không?
  • Có đáp ứng định nghĩa trong hợp đồng không?
  • Có điều khoản loại trừ không?
  • Có giới hạn chi trả không?
  • Hồ sơ yêu cầu quyền lợi có đáp ứng điều kiện không?

Đây là lý do thời gian chờ chỉ là một phần của câu chuyện.


6. Thời gian chờ 90 ngày có phải cứ đủ 90 ngày là được bảo hiểm mọi bệnh?

Không.

Đây là một hiểu nhầm rất cần tránh.

Thông tư 67/2023/TT-BTC quy định thời gian chờ đối với trường hợp bệnh tối đa không quá 90 ngày trong trường hợp sản phẩm có quy định thời gian chờ.

Nhưng sau khi hết 90 ngày, vẫn cần xem:

Bệnh đó có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

Có thuộc trường hợp loại trừ không?

Có phải bệnh có sẵn không?

Quyền lợi có giới hạn riêng không?

Các điều kiện chi trả đã đáp ứng chưa?

Ví dụ đơn giản:

Một quyền lợi có thời gian chờ 90 ngày.

Sau 120 ngày, người được bảo hiểm phát hiện một tình trạng thuộc điều khoản loại trừ.

Việc đã qua 90 ngày không làm cho tình trạng đó tự động trở thành rủi ro được bảo hiểm.

Vì vậy:

Thời gian chờ chỉ trả lời câu hỏi “đã qua khoảng thời gian chờ chưa?”, chứ không trả lời toàn bộ câu hỏi “có được chi trả hay không?”.


7. Thời gian chờ 270 ngày thường khiến các gia đình trẻ đặc biệt quan tâm

Nếu gia đình đang có kế hoạch sinh con, đây là phần rất đáng chú ý.

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, thời gian chờ đối với quyền lợi thai sản tối đa là 270 ngày trong trường hợp sản phẩm có quy định thời gian chờ.

Điều này có một ý nghĩa rất thực tế:

Nếu đã có kế hoạch sinh con, đừng đợi đến khi mang thai mới bắt đầu tìm hiểu quyền lợi thai sản.

Ví dụ:

Một gia đình dự định có em bé trong năm tới.

Nếu họ tìm hiểu quyền lợi thai sản từ sớm, họ có thời gian để:

  • So sánh sản phẩm.
  • Kiểm tra thời gian chờ.
  • Xem điều kiện tham gia.
  • Tìm hiểu quyền lợi được chi trả.
  • Kiểm tra trường hợp loại trừ.
  • Tính toán mức phí có phù hợp với ngân sách không.

Ngược lại, nếu đến khi đã mang thai mới bắt đầu tìm hiểu, có thể một số quyền lợi không còn phù hợp với thời điểm thực tế của gia đình.

Đây chính là một ví dụ cho thấy:

Bảo hiểm cần được chuẩn bị trước rủi ro, chứ không phải đợi rủi ro xuất hiện rồi mới tìm cách chuyển giao.


8. Tai nạn có phải cũng phải chờ?

Theo khoản 2 Điều 12 Thông tư 67/2023/TT-BTC, không áp dụng thời gian chờ đối với trường hợp tai nạn trong quy định về thời gian chờ của một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.

Nhưng có một điểm rất quan trọng:

Không có thời gian chờ không có nghĩa là tai nạn nào cũng được chi trả.

Vẫn phải xem:

  • Tai nạn có đúng định nghĩa trong hợp đồng không?
  • Quyền lợi nào áp dụng?
  • Có điều khoản loại trừ không?
  • Sự kiện có đáp ứng điều kiện chi trả không?

Ví dụ, nếu một hợp đồng định nghĩa “tai nạn” theo những điều kiện cụ thể, thì không thể chỉ vì người được bảo hiểm bị thương mà mặc nhiên kết luận đó là một sự kiện bảo hiểm.

Vì vậy, hãy nhớ:

Không có thời gian chờ ≠ chắc chắn được chi trả.


9. Bệnh có sẵn có phải chỉ cần chờ đủ thời gian là được bảo hiểm?

Đây là một trong những chỗ dễ nhầm nhất.

Không nên hiểu như vậy.

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, bệnh có sẵn được quy định là tình trạng bệnh tật hoặc thương tật của người được bảo hiểm đã được bác sĩ chẩn đoán hoặc điều trị trước ngày hiệu lực hoặc ngày khôi phục hiệu lực gần nhất của hợp đồng. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể chấp thuận bảo hiểm với điều kiện cụ thể tùy trường hợp.

Ví dụ:

Anh Nam đã được bác sĩ chẩn đoán một bệnh trước khi mua bảo hiểm.

Sau đó anh tham gia một sản phẩm bảo hiểm sức khỏe.

Anh nghĩ:

“Mình cứ đóng phí rồi chờ một năm là bệnh này sẽ được bảo hiểm.”

Không thể mặc định như vậy.

Bệnh có sẵn có thể:

  • Không được chấp nhận bảo hiểm.
  • Được chấp nhận với điều kiện riêng.
  • Có thời gian chờ theo quy định và điều khoản.
  • Hoặc được xử lý theo các điều kiện khác của sản phẩm.

Vì vậy, bệnh có sẵn và thời gian chờ là hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nghĩa với nhau.


10. Thời gian chờ khác gì thời gian cân nhắc?

Rất nhiều người nhầm hai khái niệm này.

Thời gian chờ

Liên quan đến câu hỏi:

“Quyền lợi này đã bắt đầu được áp dụng chưa?”

Thời gian cân nhắc

Liên quan đến quyền của bên mua bảo hiểm trong khoảng thời gian được pháp luật và hợp đồng quy định để xem xét lại hợp đồng sau khi nhận được hợp đồng.

Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ, bạn nghe nói về 21 ngày cân nhắc.

Đừng nghĩ:

“Bảo hiểm có thời gian chờ 21 ngày.”

Không phải.

Thời gian cân nhắc và thời gian chờ phục vụ hai mục đích khác nhau.

Khi đọc hợp đồng, nên tách riêng hai khái niệm này để tránh hiểu nhầm.


11. Thời gian chờ khác gì điều khoản loại trừ?

Cũng giống như trên, đây là hai khái niệm không nên đánh đồng.

Thời gian chờ

Hiểu đơn giản là:

“Quyền lợi này chưa áp dụng trong một khoảng thời gian nhất định.”

Loại trừ

Là:

“Trường hợp này không thuộc phạm vi được bảo hiểm theo điều khoản.”

Ví dụ:

Một quyền lợi có thời gian chờ 30 ngày.

Bạn đã qua 30 ngày.

Nhưng một tình trạng cụ thể lại nằm trong điều khoản loại trừ.

Thì việc qua 30 ngày không làm cho trường hợp đó tự động được bảo hiểm.

Do đó, khi đọc hợp đồng, đừng chỉ tìm dòng:

“Thời gian chờ bao lâu?”

Hãy đọc ít nhất 4 phần:

Phạm vi bảo hiểm → Thời gian chờ → Loại trừ → Điều kiện chi trả.

Đây mới là cách nhìn đầy đủ hơn.


12. Thời gian chờ được tính từ ngày nào?

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, thời gian chờ được tính từ:

Ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm

hoặc

Ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng gần nhất.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý với những hợp đồng từng mất hiệu lực rồi được khôi phục.

Không nên nghĩ:

“Tôi đã mua hợp đồng từ nhiều năm trước nên tất cả thời gian chờ đã được tính xong.”

Nếu hợp đồng đã mất hiệu lực và sau đó được khôi phục, cần kiểm tra quy định của hợp đồng và cách áp dụng thời gian chờ đối với quyền lợi liên quan.

Đây là lý do khi gặp một trường hợp cụ thể, không nên chỉ nhìn vào ngày ký hợp đồng ban đầu.


13. Vậy người mua cần kiểm tra những gì trước khi tham gia?

Nếu đang tìm hiểu một sản phẩm bảo hiểm, hãy hỏi ít nhất 7 câu:

1. Quyền lợi nào có thời gian chờ?

Đừng chỉ hỏi chung chung:

“Sản phẩm này có thời gian chờ không?”

Hãy hỏi:

“Từng quyền lợi có thời gian chờ như thế nào?”

2. Thời gian chờ là bao lâu?

30 ngày?

90 ngày?

270 ngày?

Hay một khoảng thời gian khác theo quy định của sản phẩm?

3. Thời gian chờ được tính từ ngày nào?

Điều này đặc biệt quan trọng nếu hợp đồng có khôi phục hiệu lực.

4. Trong thời gian chờ, trường hợp nào không được chi trả?

Đây là câu hỏi quan trọng hơn cả con số.

5. Bệnh có sẵn được xử lý thế nào?

Có được chấp nhận không?

Có điều kiện riêng không?

Có bị loại trừ không?

6. Nếu xảy ra tai nạn trong thời gian chờ thì sao?

Không nên tự suy đoán. Hãy kiểm tra điều khoản.

7. Những thông tin này nằm ở đâu trong hợp đồng?

Một tư vấn tốt không chỉ nói:

“Anh/chị yên tâm.”

Mà nên có thể chỉ cho khách hàng:

“Thông tin này nằm ở điều khoản này.”

Đó mới là cách giúp người mua hiểu mình đang tham gia điều gì.


14. Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ nằm ở số tiền được bảo vệ

Khi tìm hiểu bảo hiểm, nhiều người thường hỏi:

“Được bảo vệ bao nhiêu?”

Đây là câu hỏi cần thiết.

Nhưng chưa đủ.

Cần hỏi thêm:

Bảo vệ cho trường hợp nào?

Bao giờ bắt đầu được bảo vệ?

Có thời gian chờ không?

Có loại trừ không?

Điều kiện chi trả là gì?

Nếu hợp đồng mất hiệu lực thì sao?

Nếu sức khỏe thay đổi thì sao?

Những câu hỏi này đôi khi quan trọng hơn việc nhìn vào một bảng quyền lợi thật đẹp.

Bởi bảo hiểm là một hợp đồng.

Giá trị của nó không nằm ở lời giới thiệu miệng mà nằm ở những gì được quy định và thỏa thuận trong hợp đồng.

Luật Kinh doanh bảo hiểm hiện hành cũng đặt ra các quy định về hợp đồng bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các bên, còn quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm là một phần quan trọng để xác định phạm vi quyền lợi. Luật hiện được thể hiện tại Văn bản hợp nhất số 31/VBHN-VPQH ngày 13/03/2026 của Văn phòng Quốc hội.


15. Đừng xem thời gian chờ là “điểm bất lợi” của bảo hiểm

Nhiều người khi nghe đến thời gian chờ thường phản ứng:

“Đóng tiền rồi mà còn phải chờ?”

Cảm giác đó hoàn toàn dễ hiểu.

Nhưng nếu nhìn rộng hơn, thời gian chờ là một phần của cơ chế bảo hiểm được quy định và thể hiện trong điều khoản đối với một số quyền lợi.

Điều quan trọng không phải là:

“Có thời gian chờ hay không?”

Mà là:

“Tôi có biết trước thời gian chờ là bao lâu và nó áp dụng cho quyền lợi nào không?”

Nếu biết trước, người mua có thể chủ động chuẩn bị.

Ví dụ:

Gia đình có kế hoạch sinh con → tìm hiểu quyền lợi thai sản từ sớm.

Gia đình muốn có thêm lớp bảo vệ sức khỏe → kiểm tra thời gian chờ của các quyền lợi điều trị.

Đang có bệnh hoặc tiền sử bệnh → tìm hiểu kỹ điều kiện chấp thuận bảo hiểm.

Như vậy, thời gian chờ không còn là một “bất ngờ” khi cần sử dụng.


16. Điều đáng sợ không phải là thời gian chờ

Điều đáng sợ hơn là:

Mua một hợp đồng nhưng không biết mình đã mua cái gì.

Bạn không cần trở thành chuyên gia bảo hiểm.

Không cần đọc thuộc hàng trăm trang điều khoản.

Nhưng ít nhất phải biết:

Mình được bảo vệ điều gì.

Bao giờ quyền lợi bắt đầu.

Thời gian chờ bao lâu.

Những gì không được bảo vệ.

Muốn được chi trả cần điều kiện gì.

Đó là những kiến thức cơ bản nhưng có thể tạo ra khác biệt rất lớn khi gia đình thực sự cần đến bảo hiểm.


Kết luận: Hiểu thời gian chờ trước khi cần đến bảo hiểm

Nếu chỉ nhớ một điều từ bài viết này, hãy nhớ:

Mua bảo hiểm không có nghĩa là mọi quyền lợi đều được chi trả ngay từ ngày đầu tiên.

Một số quyền lợi, đặc biệt trong bảo hiểm sức khỏe, có thể có thời gian chờ.

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, thời gian chờ đối với trường hợp bệnh có thể tối đa 90 ngày; bệnh có sẵn được doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận bảo hiểm có thể có thời gian chờ tối đa 1 năm; quyền lợi thai sản có thể có thời gian chờ tối đa 270 ngày; và không áp dụng thời gian chờ đối với trường hợp tai nạn theo quy định này.

Nhưng thời gian chờ chỉ là một phần của hợp đồng.

Muốn biết một quyền lợi có được chi trả hay không, cần nhìn đồng thời vào:

Phạm vi bảo hiểm + thời gian chờ + loại trừ + điều kiện chi trả.

Và đó cũng là lý do trước khi tham gia bảo hiểm, đừng chỉ hỏi:

“Tôi được bao nhiêu tiền?”

Hãy hỏi thêm:

“Khi nào tôi được bảo vệ, trong trường hợp nào và điều kiện để được chi trả là gì?”

Hiểu rõ những điều đó trước khi ký hợp đồng luôn tốt hơn việc đến lúc cần sử dụng mới phát hiện ra mình đã hiểu thiếu.


FAQ – Những câu hỏi thường gặp về thời gian chờ trong bảo hiểm

Thời gian chờ trong bảo hiểm là gì?

Là khoảng thời gian mà một số sự kiện bảo hiểm xảy ra sẽ chưa được doanh nghiệp bảo hiểm chi trả đối với một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe có quy định thời gian chờ.

Thời gian chờ có áp dụng cho tất cả bảo hiểm nhân thọ không?

Không nên hiểu như vậy. Thời gian chờ phụ thuộc vào sản phẩm và quyền lợi cụ thể. Quy định tại khoản 2 Điều 12 Thông tư 67/2023/TT-BTC đang đề cập đến thời gian chờ đối với một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.

Thời gian chờ 90 ngày nghĩa là gì?

Trong trường hợp sản phẩm có quy định thời gian chờ đối với bệnh, thời gian chờ tối đa theo quy định là 90 ngày. Sau thời gian này, quyền lợi vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác của hợp đồng mới được xem xét chi trả.

Thời gian chờ 270 ngày là gì?

Theo Thông tư 67/2023/TT-BTC, thời gian chờ đối với quyền lợi thai sản tối đa là 270 ngày trong trường hợp sản phẩm có quy định thời gian chờ.

Tai nạn có phải chờ không?

Theo khoản 2 Điều 12 Thông tư 67/2023/TT-BTC, không áp dụng thời gian chờ đối với trường hợp tai nạn trong phạm vi quy định này. Tuy nhiên, sự kiện vẫn phải đáp ứng định nghĩa, phạm vi và điều kiện chi trả của hợp đồng.

Bệnh có sẵn có phải chờ đủ thời gian là được bảo hiểm không?

Không. Bệnh có sẵn có thể được doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận với điều kiện riêng hoặc có thể không được chấp nhận bảo hiểm tùy trường hợp. Không nên mặc định rằng chỉ cần chờ đủ thời gian là chắc chắn được chi trả.

Thời gian chờ có giống thời gian cân nhắc không?

Không. Thời gian chờ liên quan đến việc áp dụng một số quyền lợi bảo hiểm; thời gian cân nhắc là một cơ chế khác liên quan đến quyền xem xét lại hợp đồng theo quy định.


Nguồn pháp luật chính thống

1. Văn bản hợp nhất số 31/VBHN-VPQH ngày 13/03/2026 – Luật Kinh doanh bảo hiểm
Văn phòng Quốc hội. Đây là văn bản hợp nhất mới được ban hành ngày 13/03/2026.

Xem Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ

2. Thông tư số 67/2023/TT-BTC ngày 02/11/2023 – Bộ Tài chính
Thông tư hướng dẫn một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Nghị định 46/2023/NĐ-CP. Khoản 2 Điều 12 là căn cứ quan trọng cho nội dung về thời gian chờ đối với một số quyền lợi bảo hiểm sức khỏe.

Xem Thông tư 67/2023/TT-BTC

Lưu ý: Khi áp dụng vào một trường hợp cụ thể, người tham gia cần ưu tiên xem quy tắc, điều kiện, điều khoản của chính sản phẩm và hợp đồng bảo hiểm. Bài viết này nhằm cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế việc đọc và đối chiếu hợp đồng cụ thể.

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929