Bên mua, người được bảo hiểm, người thụ hưởng khác nhau thế nào?
Bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng: Ai mới là người có quyền gì trong hợp đồng?
Có một gia đình 4 người.
Người bố là người đi làm và có thu nhập chính. Người mẹ quản lý tài chính gia đình. Hai con còn nhỏ.
Người bố mua một hợp đồng bảo hiểm cho con.
Anh là người đóng phí.
Con là người được bảo hiểm.
Còn vợ có thể được chỉ định là người thụ hưởng.
Đến đây, rất nhiều người sẽ nghĩ:
“Vậy ai mới là người sở hữu hợp đồng?”
Và nếu xảy ra sự kiện bảo hiểm:
“Ai được nhận tiền?”
Hay một câu hỏi khác còn dễ nhầm hơn:
“Người đóng tiền có phải là người được nhận tiền không?”
Không nhất thiết.
Trong một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng có thể là ba người khác nhau.
Mỗi người giữ một vai trò khác nhau.
Hiểu sai ba vai trò này có thể dẫn đến rất nhiều nhầm lẫn khi ký hợp đồng, thay đổi thông tin hoặc yêu cầu giải quyết quyền lợi.
1. Trước tiên, hãy hình dung hợp đồng bảo hiểm có 3 “chiếc ghế”
Có thể hiểu đơn giản:
Bên mua bảo hiểm
→ Người đứng ra giao kết và thực hiện hợp đồng.
Người được bảo hiểm
→ Người mà rủi ro được bảo hiểm gắn với họ.
Người thụ hưởng
→ Người được chỉ định nhận quyền lợi bảo hiểm theo hợp đồng khi đủ điều kiện.
Ba người này có thể là một người.
Nhưng cũng có thể là hai hoặc ba người hoàn toàn khác nhau.
Đây là điểm đầu tiên cần nhớ.
2. Bên mua bảo hiểm là ai?
Hiểu đơn giản nhất:
Bên mua bảo hiểm là người đứng ra ký kết và thực hiện hợp đồng với doanh nghiệp bảo hiểm.
Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, bên mua bảo hiểm là tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm và đóng phí bảo hiểm. Luật cũng quy định các quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Trong nhiều trường hợp, bên mua bảo hiểm chính là người:
- Đứng tên hợp đồng.
- Ký hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.
- Đóng phí.
- Nhận thông tin liên quan đến hợp đồng.
- Thực hiện nhiều giao dịch liên quan đến hợp đồng theo quy định.
Ví dụ:
Anh Minh mua bảo hiểm cho chính mình.
Anh Minh là:
Bên mua bảo hiểm.
3. Bên mua bảo hiểm có những quyền gì?
Đây là phần cần hiểu kỹ.
Bên mua bảo hiểm không đơn giản chỉ là:
“Người trả tiền.”
Họ là một chủ thể có quyền và nghĩa vụ đối với hợp đồng.
Tùy theo pháp luật và điều khoản của từng sản phẩm, bên mua bảo hiểm có thể có các quyền như:
- Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích điều kiện, điều khoản.
- Nhận các tài liệu liên quan đến hợp đồng.
- Thực hiện các quyền giao dịch được hợp đồng cho phép.
- Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm theo thỏa thuận.
- Chuyển nhượng hợp đồng trong trường hợp pháp luật và hợp đồng cho phép.
- Thực hiện việc chỉ định hoặc thay đổi người thụ hưởng theo điều kiện áp dụng.
Đổi lại, bên mua cũng có những nghĩa vụ quan trọng:
- Đóng phí đúng theo thỏa thuận.
- Cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực.
- Thông báo các thông tin mà hợp đồng yêu cầu.
- Thực hiện nghĩa vụ liên quan khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Vì vậy:
Bên mua bảo hiểm là người có vai trò “quản lý và thực hiện” hợp đồng, chứ không đơn thuần là người chuyển khoản tiền phí hàng tháng.
4. Người được bảo hiểm là ai?
Nếu bên mua là người đứng ra giao kết hợp đồng, thì người được bảo hiểm là người mà rủi ro được bảo hiểm gắn với họ.
Ví dụ:
Chị Lan mua bảo hiểm cho chồng.
- Chị Lan → Bên mua bảo hiểm.
- Chồng chị → Người được bảo hiểm.
Nếu hợp đồng có quyền lợi liên quan đến tử vong, thương tật, bệnh hiểm nghèo... thì sự kiện bảo hiểm được xem xét dựa trên tình trạng hoặc sự kiện xảy ra đối với người được bảo hiểm, theo đúng điều khoản hợp đồng.
Một số quy tắc sản phẩm trên chính website Học Viện Bảo Hiểm cũng định nghĩa người được bảo hiểm là cá nhân được doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận bảo hiểm theo quy tắc và điều khoản sản phẩm.
5. Người được bảo hiểm có phải là người sở hữu hợp đồng không?
Không nhất thiết.
Đây là chỗ rất nhiều người nhầm.
Ví dụ:
Anh Nam mua bảo hiểm cho con gái 10 tuổi.
Khi đó:
Anh Nam
→ Bên mua bảo hiểm.
Con gái
→ Người được bảo hiểm.
Vợ anh Nam
→ Có thể là người thụ hưởng, nếu được chỉ định phù hợp với hợp đồng.
Vậy ai đang đứng ở vị trí bên mua?
Anh Nam.
Ai là người được bảo hiểm?
Con gái.
Ai có thể nhận quyền lợi?
Người thụ hưởng được xác định theo hợp đồng và sự kiện bảo hiểm.
Ba vị trí này không bắt buộc phải trùng nhau.
6. Người được bảo hiểm có những quyền gì?
Điều này phụ thuộc vào cấu trúc hợp đồng và quy định pháp luật, nhưng người được bảo hiểm không phải là “người không có vai trò gì”.
Họ là người mà đối tượng bảo hiểm gắn với họ.
Trong nhiều trường hợp, sự đồng ý của người được bảo hiểm hoặc người đại diện hợp pháp của họ là điều kiện quan trọng đối với một số giao dịch.
Ví dụ, một số quy tắc sản phẩm yêu cầu sự đồng ý của người được bảo hiểm khi bên mua chỉ định hoặc thay đổi người thụ hưởng. Một số sản phẩm trên Học Viện Bảo Hiểm thể hiện rõ điều kiện này.
Điều đó cho thấy:
Người được bảo hiểm không phải người đứng ngoài hợp đồng.
Họ là người gắn trực tiếp với đối tượng và rủi ro được bảo hiểm.
7. Người thụ hưởng là ai?
Đây là người dễ bị hiểu nhầm nhất.
Người thụ hưởng là người được chỉ định để nhận quyền lợi bảo hiểm theo hợp đồng, khi sự kiện bảo hiểm xảy ra và đáp ứng điều kiện chi trả.
Ví dụ:
Anh Hùng mua bảo hiểm cho chính mình.
Anh Hùng là:
Bên mua bảo hiểm.
Đồng thời:
Người được bảo hiểm.
Anh chỉ định vợ là:
Người thụ hưởng.
Nếu xảy ra sự kiện bảo hiểm thuộc phạm vi chi trả, quyền lợi theo hợp đồng có thể được chi trả cho người thụ hưởng theo quy định của hợp đồng.
Một số quy tắc sản phẩm hiện được đăng trên Học Viện Bảo Hiểm cũng quy định người thụ hưởng là cá nhân hoặc tổ chức được bên mua bảo hiểm chỉ định nhận toàn bộ hoặc một phần quyền lợi bảo hiểm, tùy quyền lợi và điều khoản áp dụng.
8. Người thụ hưởng có phải là người sở hữu hợp đồng không?
Không.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.
Giả sử:
Anh Nam là bên mua.
Anh Nam là người được bảo hiểm.
Chị Hoa là người thụ hưởng.
Chị Hoa có quyền nhận quyền lợi theo tư cách người thụ hưởng khi điều kiện chi trả được đáp ứng.
Nhưng điều đó không có nghĩa chị Hoa là bên mua bảo hiểm.
Nói đơn giản:
Người nhận tiền không đồng nghĩa với người sở hữu và quản lý hợp đồng.
9. Một ví dụ gia đình để hiểu cả 3 vai trò
Gia đình anh Tuấn có:
- Anh Tuấn: 38 tuổi.
- Chị Mai: 35 tuổi.
- Bé An: 7 tuổi.
Anh Tuấn mua bảo hiểm cho bé An.
Cấu trúc có thể là:
| Vai trò | Người |
|---|---|
| Bên mua bảo hiểm | Anh Tuấn |
| Người được bảo hiểm | Bé An |
| Người thụ hưởng | Chị Mai |
Vậy:
Ai đóng phí?
Anh Tuấn.
Ai được bảo hiểm?
Bé An.
Ai có thể nhận quyền lợi?
Chị Mai, nếu được chỉ định phù hợp và sự kiện bảo hiểm đáp ứng điều kiện chi trả.
Đây chính là lý do không nên dùng một câu:
“Ai mua bảo hiểm thì người đó được bảo hiểm.”
Không phải lúc nào cũng vậy.
10. Một người có thể giữ cả 3 vai trò không?
Có thể.
Ví dụ đơn giản nhất:
Anh Nam mua bảo hiểm cho chính mình và chỉ định vợ là người thụ hưởng.
Khi đó:
Anh Nam
→ Bên mua bảo hiểm.
→ Người được bảo hiểm.
Vợ anh Nam
→ Người thụ hưởng.
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Nhưng cũng có trường hợp:
Anh Nam
→ Bên mua.
→ Người được bảo hiểm.
→ Đồng thời có thể được chỉ định nhận một phần quyền lợi theo điều kiện sản phẩm.
Vì vậy, đừng mặc định ba vai trò lúc nào cũng phải thuộc về ba người khác nhau.
11. Trường hợp bố mẹ mua bảo hiểm cho con thì sao?
Đây là ví dụ gần gũi hơn với các gia đình có con nhỏ.
Bố mua bảo hiểm cho con:
Bố
→ Bên mua bảo hiểm.
Con
→ Người được bảo hiểm.
Mẹ
→ Có thể là người thụ hưởng, nếu đáp ứng điều kiện chỉ định.
Như vậy:
Người đóng phí không nhất thiết là người được bảo hiểm.
Và:
Người được bảo hiểm cũng không nhất thiết là người nhận quyền lợi.
Ba vị trí có thể tách biệt.
12. Vậy ai có quyền thay đổi người thụ hưởng?
Đây là chỗ cần phân biệt với bài viết về “thay đổi người thụ hưởng”.
Trong bài này, chúng ta chỉ cần hiểu về quyền hạn:
Thông thường, bên mua bảo hiểm là chủ thể có quyền chỉ định hoặc yêu cầu thay đổi người thụ hưởng, nhưng quyền này không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
Tùy sản phẩm, có thể cần:
- Sự đồng ý của người được bảo hiểm.
- Sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
- Đáp ứng điều kiện về mối quan hệ.
- Sự chấp thuận của doanh nghiệp bảo hiểm.
- Thực hiện đúng thủ tục.
Ví dụ, một số quy tắc sản phẩm trên Học Viện Bảo Hiểm quy định bên mua bảo hiểm có quyền chỉ định người thụ hưởng nhưng phải đáp ứng điều kiện và có sự đồng ý của người được bảo hiểm hoặc người đại diện hợp pháp trong những trường hợp được quy định.
Cho nên:
“Bên mua bảo hiểm là chủ hợp đồng nên muốn thay đổi gì cũng được” cũng là một cách hiểu quá đơn giản.
Quyền của bên mua vẫn nằm trong khung pháp luật và điều khoản của hợp đồng.
13. Ai có nghĩa vụ đóng phí?
Thông thường, đây là trách nhiệm của:
Bên mua bảo hiểm.
Không phải người thụ hưởng.
Ví dụ:
Bố mua bảo hiểm cho con.
Bố là bên mua.
Con là người được bảo hiểm.
Mẹ là người thụ hưởng.
Nếu hợp đồng yêu cầu đóng phí định kỳ thì người có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ phí theo hợp đồng là bên mua bảo hiểm.
Nếu bên mua không đóng phí và hợp đồng mất hiệu lực, việc đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người được bảo hiểm và người thụ hưởng.
Đây là lý do:
Người thụ hưởng có thể là người nhận tiền nhưng không phải người có nghĩa vụ đóng phí.
14. Ai là người chịu trách nhiệm khai báo thông tin?
Đây cũng là chỗ không nên trả lời một câu quá đơn giản.
Trong quá trình tham gia, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể có những nghĩa vụ cung cấp thông tin khác nhau tùy trường hợp và sản phẩm.
Ví dụ một quy tắc sản phẩm trên Học Viện Bảo Hiểm quy định bên mua bảo hiểm và/hoặc người được bảo hiểm có trách nhiệm kê khai đầy đủ, trung thực thông tin cần thiết để doanh nghiệp đánh giá khả năng chấp thuận bảo hiểm.
Điều này rất hợp lý.
Bởi người được bảo hiểm là người có tình trạng sức khỏe và rủi ro được đánh giá.
Còn bên mua là người giao kết và thực hiện hợp đồng.
Vì vậy:
Không nên nghĩ “tôi không phải người được bảo hiểm nên thông tin sức khỏe của người được bảo hiểm không liên quan đến tôi”.
15. Nếu bên mua bảo hiểm qua đời thì người được bảo hiểm có tự động mất bảo hiểm không?
Không thể kết luận như vậy.
Đây là một tình huống rất đáng lưu ý.
Giả sử:
Bố là bên mua.
Con là người được bảo hiểm.
Bố không may qua đời.
Điều đó không đồng nghĩa với việc người được bảo hiểm đương nhiên mất bảo hiểm ngay lập tức.
Việc xử lý bên mua mới, quyền và nghĩa vụ tiếp theo sẽ phụ thuộc vào quy định pháp luật và điều khoản của hợp đồng.
Ví dụ, một số quy tắc sản phẩm quy định trường hợp bên mua bảo hiểm là cá nhân qua đời thì hợp đồng có thể được kế thừa bởi người được xác định theo thứ tự và điều kiện nhất định, sau khi doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận.
Đây là lý do gia đình có trẻ nhỏ càng nên biết:
Ai đang đứng tên bên mua?
Chứ không chỉ quan tâm:
“Con tôi có bảo hiểm chưa?”
16. Một hợp đồng bảo hiểm nên được nhìn như thế nào?
Thay vì nhìn vào một cái tên duy nhất trên hợp đồng, hãy nhìn theo 3 câu hỏi:
Câu hỏi 1: Ai là BÊN MUA?
Người này đang giữ vai trò gì?
Có nghĩa vụ đóng phí gì?
Có những quyền giao dịch nào?
Câu hỏi 2: Ai là NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIỂM?
Rủi ro nào đang được bảo hiểm cho người này?
Những quyền lợi nào gắn với người này?
Câu hỏi 3: Ai là NGƯỜI THỤ HƯỞNG?
Nếu có sự kiện bảo hiểm, ai có thể nhận quyền lợi?
Tỷ lệ nhận là bao nhiêu?
Có điều kiện nào đi kèm?
Chỉ cần trả lời được 3 câu này, bạn đã hiểu được một phần rất quan trọng của cấu trúc hợp đồng.
17. Bảng phân biệt nhanh 3 vai trò
| Nội dung | Bên mua bảo hiểm | Người được bảo hiểm | Người thụ hưởng |
|---|---|---|---|
| Ký kết hợp đồng | Có | Tùy trường hợp | Không phải vai trò chính |
| Đóng phí | Có nghĩa vụ theo hợp đồng | Không nhất thiết | Không |
| Là đối tượng được bảo hiểm | Không nhất thiết | Có | Không |
| Gắn với rủi ro bảo hiểm | Không nhất thiết | Có | Không |
| Có thể nhận quyền lợi | Có thể, tùy quyền lợi/hợp đồng | Có thể, tùy quyền lợi | Có thể là người nhận quyền lợi |
| Chỉ định người thụ hưởng | Thường là bên mua, theo điều kiện áp dụng | Có thể cần đồng ý trong một số trường hợp | Không phải quyền mặc định |
| Có nghĩa vụ cung cấp thông tin | Có | Có thể có | Thường không phải chủ thể chính |
| Có thể là cùng một người | Có | Có | Có |
Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Quyền cụ thể phải được xác định theo pháp luật và quy tắc, điều khoản của từng hợp đồng.
18. Điều nguy hiểm nhất là chỉ nhớ “ai đóng tiền”
Nhiều gia đình khi mua bảo hiểm chỉ nhớ:
“Anh A là người đóng phí.”
Nhưng khi cần giải quyết quyền lợi mới phát hiện:
- Người được bảo hiểm là người khác.
- Người thụ hưởng là người khác.
- Bên mua là một người khác nữa.
Lúc đó mới bắt đầu hỏi:
“Ủa, vậy ai có quyền làm thủ tục?”
“Ai được nhận tiền?”
“Ai được thay đổi thông tin?”
“Nếu bên mua không còn khả năng thực hiện hợp đồng thì sao?”
Những câu hỏi này nên được hiểu ngay từ lúc ký hợp đồng, chứ không phải chờ đến khi có sự kiện bảo hiểm.
19. Một mẹo rất đơn giản: kiểm tra 3 cái tên trong hợp đồng
Nếu Anh/Chị đang có một hợp đồng bảo hiểm, hãy mở hợp đồng ra và tìm đúng 3 dòng:
Bên mua bảo hiểm: ……………
Người được bảo hiểm: ……………
Người thụ hưởng: ……………
Sau đó tự hỏi:
“Tôi có biết chính xác quyền của từng người không?”
Nếu chưa biết, đó là phần đáng tìm hiểu.
Đặc biệt với gia đình có con nhỏ, hãy kiểm tra xem:
- Ai đang đứng tên bên mua?
- Ai là người được bảo hiểm?
- Ai đang là người thụ hưởng?
- Nếu người đóng phí gặp vấn đề thì hợp đồng sẽ được xử lý thế nào?
- Nếu hoàn cảnh gia đình thay đổi thì những thông tin nào cần cập nhật?
Kết luận: Ba cái tên khác nhau, ba vai trò khác nhau
Bên mua bảo hiểm không đơn giản là người đóng tiền.
Đây là chủ thể giao kết và thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng.
Người được bảo hiểm không nhất thiết là người sở hữu hợp đồng.
Đây là người mà rủi ro được bảo hiểm gắn với họ.
Người thụ hưởng không nhất thiết là người đóng phí.
Đây là người được chỉ định nhận quyền lợi bảo hiểm theo điều kiện của hợp đồng.
Và ba vai trò này có thể:
Một người giữ cả ba vai trò.
Hoặc:
Ba người khác nhau giữ ba vai trò.
Điều quan trọng không phải là nhớ thuộc lòng ba thuật ngữ.
Mà là khi cầm một hợp đồng bảo hiểm trên tay, Anh/Chị có thể trả lời được:
Ai đang sở hữu và thực hiện hợp đồng?
Ai đang được bảo hiểm?
Nếu có quyền lợi được chi trả, ai là người nhận?
Hiểu được ba câu hỏi này, Anh/Chị sẽ tránh được rất nhiều nhầm lẫn khi tham gia và quản lý hợp đồng bảo hiểm của gia đình.
Nguồn pháp luật và tài liệu tham khảo
1. Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15
Luật quy định khung pháp lý về hợp đồng bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm và các chủ thể liên quan. Luật Kinh doanh bảo hiểm – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
2. Văn bản hợp nhất Luật Kinh doanh bảo hiểm
Có thể tham khảo văn bản hợp nhất để theo dõi hệ thống quy định hiện hành. Văn bản hợp nhất Luật Kinh doanh bảo hiểm – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
3. Quy tắc và điều khoản sản phẩm bảo hiểm
Các quy tắc sản phẩm được đăng trên Học Viện Bảo Hiểm cho thấy cách xác định bên mua, người được bảo hiểm, người thụ hưởng và quyền của từng chủ thể có thể có những điều kiện cụ thể tùy sản phẩm.
Lưu ý: Quyền và nghĩa vụ cụ thể không nên suy ra chỉ từ tên gọi “bên mua”, “người được bảo hiểm” hay “người thụ hưởng”. Cần đối chiếu với Luật Kinh doanh bảo hiểm và Quy tắc, Điều khoản của chính hợp đồng.
CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE






