Tại sao cùng số tiền bảo hiểm nhưng phí của mỗi người lại khác nhau?

 10

Tại sao cùng một số tiền bảo hiểm nhưng hai người có thể đóng mức phí khác nhau?

Có một câu hỏi rất nhiều người thắc mắc khi tìm hiểu bảo hiểm:

“Cùng 1 tỷ đồng tiền bảo hiểm, tại sao người này đóng 20 triệu/năm còn người kia lại đóng nhiều hơn?”

Nghe qua có vẻ khó hiểu.

Cùng một mức bảo vệ.
Cùng một công ty.
Thậm chí cùng một sản phẩm.

Vậy tại sao phí lại khác nhau?

Câu trả lời nằm ở một nguyên tắc khá đơn giản:

Doanh nghiệp bảo hiểm không chỉ nhìn vào số tiền muốn được bảo vệ, mà còn phải đánh giá mức độ rủi ro của từng người.

Nói cách khác:

1 tỷ đồng bảo hiểm không có nghĩa là 1 tỷ đồng rủi ro giống nhau đối với tất cả mọi người.

Một người 30 tuổi, sức khỏe tốt, công việc ít rủi ro sẽ có hồ sơ rủi ro khác một người 45 tuổi, có tiền sử bệnh và làm nghề nguy hiểm.

Vì vậy, mức phí có thể khác nhau.


1. Phí bảo hiểm không phải một mức giá cố định cho tất cả mọi người

Hãy thử tưởng tượng bạn muốn mua bảo hiểm nhân thọ với số tiền bảo hiểm là:

1 tỷ đồng.

Hai người cùng tham gia:

Người A

  • 30 tuổi
  • Sức khỏe tốt
  • Không có tiền sử bệnh đáng kể
  • Công việc văn phòng
  • Không hút thuốc

Người B

  • 45 tuổi
  • Có một số vấn đề sức khỏe cần đánh giá
  • Công việc có yếu tố rủi ro cao hơn
  • Có thể có thêm các yếu tố sức khỏe khác

Cả hai đều muốn:

1 tỷ đồng tiền bảo hiểm.

Nhưng doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá:

Khả năng phát sinh rủi ro của hai người không giống nhau.

Do đó, phí bảo hiểm cũng có thể khác nhau.

Đây không phải là doanh nghiệp bảo hiểm “báo giá tùy người”.

Mà là kết quả của quá trình đánh giá rủi ro theo quy tắc, điều khoản và tiêu chí thẩm định của sản phẩm.


2. Hiểu đơn giản: bảo hiểm đang định giá rủi ro

Một cách dễ hình dung:

Khi bạn gửi tiền vào ngân hàng, ngân hàng trả lãi dựa trên số tiền và các điều kiện của khoản tiền gửi.

Nhưng bảo hiểm thì khác.

Doanh nghiệp bảo hiểm đang nhận một phần rủi ro tài chính của bạn theo hợp đồng.

Vì vậy, khi xác định phí, họ cần xem xét:

“Rủi ro của trường hợp này đang ở mức nào?”

Ví dụ rất đơn giản:

Một người 25 tuổi khỏe mạnh và một người 60 tuổi có thể cùng yêu cầu mức bảo vệ 1 tỷ đồng.

Nhưng khả năng phát sinh sự kiện bảo hiểm trong một khoảng thời gian nhất định chắc chắn không được đánh giá giống nhau.

Do đó, nếu phí giống hệt nhau cho mọi người thì lại là điều khá bất thường.


3. Yếu tố đầu tiên: Tuổi

Đây là một trong những yếu tố dễ hiểu nhất.

Thông thường, khi tuổi tăng, rủi ro sức khỏe và tử vong cũng thay đổi.

Vì vậy, cùng một mức bảo hiểm, người tham gia ở độ tuổi khác nhau có thể có mức phí khác nhau.

Ví dụ minh họa:

Người Tuổi Số tiền bảo hiểm
A 30 1 tỷ
B 40 1 tỷ
C 50 1 tỷ

Cùng là 1 tỷ.

Nhưng không thể mặc định rằng phí của A = B = C.

Bởi doanh nghiệp bảo hiểm đang đánh giá rủi ro của từng độ tuổi.

Đây cũng là một trong những lý do nhiều người thường nghe lời khuyên:

“Nên tìm hiểu bảo hiểm khi còn trẻ và sức khỏe còn tốt.”

Không phải vì trẻ tuổi thì “bắt buộc phải mua”.

Mà vì tuổi và tình trạng sức khỏe đều có thể ảnh hưởng đến việc thẩm định và mức phí.


4. Yếu tố thứ hai: Sức khỏe

Đây là yếu tố khiến hai người cùng tuổi, cùng giới tính và cùng mua một mức bảo hiểm vẫn có thể có kết quả khác nhau.

Ví dụ:

Hai người đều:

  • 35 tuổi.
  • Nam.
  • Muốn bảo hiểm 1 tỷ đồng.

Nhưng:

Anh A: sức khỏe tốt, không có tiền sử bệnh đáng chú ý.

Anh B: có tiền sử bệnh hoặc đang có vấn đề sức khỏe cần đánh giá.

Hồ sơ của hai người có thể được thẩm định khác nhau.

Tùy tình trạng cụ thể, doanh nghiệp bảo hiểm có thể:

  • Chấp thuận theo điều kiện thông thường.
  • Yêu cầu bổ sung thông tin hoặc khám sức khỏe.
  • Áp dụng điều kiện riêng.
  • Điều chỉnh mức phí.
  • Loại trừ một số rủi ro.
  • Hoặc không chấp nhận bảo hiểm trong một số trường hợp.

Không thể biết kết quả chỉ dựa trên tên bệnh hoặc một thông tin đơn lẻ.

Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào quy trình thẩm định và sản phẩm cụ thể.


5. Vì vậy, đừng nghĩ “cùng tuổi là cùng phí”

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Một người hỏi:

“Anh tôi 35 tuổi mua bảo hiểm hết 20 triệu/năm. Tôi cũng 35 tuổi thì chắc cũng khoảng 20 triệu đúng không?”

Chưa chắc.

Cùng tuổi chỉ là một yếu tố.

Doanh nghiệp bảo hiểm còn có thể xem xét:

  • Sức khỏe.
  • Tiền sử bệnh.
  • Nghề nghiệp.
  • Thói quen hút thuốc.
  • Mức bảo vệ.
  • Thời hạn.
  • Loại sản phẩm.
  • Các quyền lợi bổ sung.
  • Và những yếu tố khác theo quy định của sản phẩm.

Vì vậy, phí của một người không thể dùng làm “bảng giá chuẩn” cho người khác.


6. Yếu tố thứ ba: Nghề nghiệp

Bạn có thấy một điều khá thú vị không?

Một người làm việc tại văn phòng và một người thường xuyên làm việc trên cao, dưới hầm mỏ hoặc tiếp xúc với môi trường nguy hiểm rõ ràng không có cùng mức độ rủi ro nghề nghiệp.

Ví dụ:

Người A

Làm việc văn phòng.

Công việc chủ yếu ngồi máy tính.

Người B

Làm việc trong môi trường:

  • Trên cao.
  • Công trường.
  • Khai thác.
  • Vận hành máy móc.
  • Hoặc các công việc có yếu tố nguy hiểm.

Khi đánh giá rủi ro, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét nghề nghiệp của từng người.

Một nghề có mức độ rủi ro cao hơn có thể dẫn đến điều kiện bảo hiểm hoặc mức phí khác, tùy sản phẩm.

Đây cũng là lý do khi điền hồ sơ bảo hiểm, nghề nghiệp không phải một câu hỏi “cho có”.


7. Yếu tố thứ tư: Giới tính

Ở một số sản phẩm và cách định phí, giới tính có thể là một yếu tố được xem xét.

Lý do liên quan đến sự khác biệt về tuổi thọ, tỷ lệ mắc bệnh hoặc xác suất phát sinh một số rủi ro trong dữ liệu thống kê mà doanh nghiệp bảo hiểm sử dụng để định phí.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản:

“Nam chắc chắn đóng cao hơn nữ.”

hoặc:

“Nữ chắc chắn đóng thấp hơn nam.”

Không có một quy tắc chung áp dụng cho tất cả sản phẩm.

Mức phí cụ thể phải xem theo sản phẩm, quy tắc và biểu phí được áp dụng.


8. Yếu tố thứ năm: Hút thuốc và các yếu tố sức khỏe khác

Đây là một ví dụ rất dễ hình dung.

Hai người cùng:

  • 35 tuổi.
  • Nam.
  • Sức khỏe nhìn bên ngoài khá bình thường.
  • Cùng muốn bảo hiểm 1 tỷ đồng.

Nhưng một người hút thuốc thường xuyên, người còn lại không hút.

Thông tin này có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro trong một số sản phẩm.

Tương tự, doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm đến:

  • Tiền sử bệnh.
  • Chỉ số sức khỏe.
  • Thói quen sử dụng thuốc lá.
  • Một số hoạt động có nguy cơ cao.
  • Lịch sử điều trị.

Không phải thông tin nào cũng được áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm.

Nhưng nguyên tắc chung là:

Càng nhiều yếu tố làm thay đổi mức độ rủi ro, khả năng phí hoặc điều kiện bảo hiểm cũng thay đổi theo.


9. Cùng 1 tỷ nhưng “1 tỷ nào” cũng quan trọng

Có một điểm rất nhiều người bỏ qua.

Khi nói:

“Tôi muốn bảo hiểm 1 tỷ.”

Chưa đủ thông tin để biết phí bao nhiêu.

Bởi 1 tỷ đó có thể thuộc:

  • Một sản phẩm bảo hiểm khác.
  • Thời hạn khác.
  • Cấu trúc quyền lợi khác.
  • Có hoặc không có quyền lợi bổ sung.
  • Mức phí và phương thức đóng khác.
  • Các điều kiện hợp đồng khác nhau.

Vì vậy:

Không nên chỉ so sánh “1 tỷ bảo hiểm này bao nhiêu tiền?”

Mà phải hỏi:

“1 tỷ đó đang bảo vệ điều gì, trong bao lâu và theo điều kiện nào?”


10. Đừng nhầm “số tiền bảo hiểm” với “tổng số tiền mình sẽ nhận”

Ví dụ một hợp đồng có số tiền bảo hiểm 1 tỷ đồng.

Điều đó không có nghĩa:

“Tôi chắc chắn sẽ nhận 1 tỷ.”

Bởi quyền lợi thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Sự kiện bảo hiểm.
  • Điều kiện chi trả.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Điều khoản loại trừ.
  • Tình trạng hợp đồng.
  • Các quy định khác trong hợp đồng.

Đặc biệt với các sản phẩm có nhiều quyền lợi hoặc có yếu tố tích lũy, số tiền bảo hiểm không đồng nghĩa với tổng số tiền nhận được trong mọi trường hợp.

Đây là lý do khi so sánh phí, cần nhìn cả cấu trúc hợp đồng, không chỉ nhìn con số phí.


11. Một ví dụ tổng hợp

Giả sử có 3 người cùng muốn số tiền bảo hiểm là:

1 tỷ đồng.

Anh Nam

  • 30 tuổi.
  • Sức khỏe tốt.
  • Công việc văn phòng.
  • Không hút thuốc.

Anh Bình

  • 40 tuổi.
  • Sức khỏe bình thường nhưng có một số tiền sử cần khai báo.
  • Công việc văn phòng.

Anh Hùng

  • 40 tuổi.
  • Công việc có yếu tố rủi ro cao.
  • Có thêm một số yếu tố sức khỏe cần đánh giá.

Cả ba cùng nói:

“Tôi muốn bảo hiểm 1 tỷ.”

Nhưng doanh nghiệp bảo hiểm có thể nhìn thấy:

Nam → mức rủi ro A

Bình → mức rủi ro B

Hùng → mức rủi ro C

Do đó, phí và/hoặc điều kiện bảo hiểm có thể không giống nhau.

Đây chính là bản chất của việc thẩm định rủi ro.


12. Vậy có phải người “rủi ro cao” luôn bị tính phí cao?

Không nên hiểu tuyệt đối như vậy.

Bởi kết quả phụ thuộc vào:

  • Loại sản phẩm.
  • Quy tắc và điều khoản.
  • Tiêu chí thẩm định.
  • Mức độ rủi ro.
  • Các thông tin được cung cấp.
  • Chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.

Có trường hợp:

Phí tăng.

Có trường hợp:

Giữ phí nhưng áp dụng điều kiện khác.

Có trường hợp:

Yêu cầu thêm hồ sơ hoặc khám sức khỏe.

Và cũng có trường hợp:

Không được chấp nhận một quyền lợi hoặc một hợp đồng cụ thể.

Vì vậy, không thể chỉ nói:

“Có bệnh = phí tăng.”

Đó là cách giải thích quá đơn giản.


13. Vì sao doanh nghiệp bảo hiểm phải làm như vậy?

Nếu tất cả mọi người đều trả một mức phí giống nhau bất kể tuổi tác, sức khỏe và mức độ rủi ro, hệ thống bảo hiểm sẽ rất khó hoạt động bền vững.

Bản chất của bảo hiểm là tập hợp nhiều người cùng đóng phí để hình thành nguồn tài chính và thực hiện nghĩa vụ chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo hợp đồng.

Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá và định lượng rủi ro.

Luật Kinh doanh bảo hiểm cũng quy định doanh nghiệp bảo hiểm phải xây dựng, triển khai quy trình khai thác, thẩm định, bồi thường và quản lý hợp đồng bảo hiểm; đồng thời hợp đồng phải quy định rõ các nội dung liên quan đến phạm vi, điều kiện và loại trừ bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ

Nói đơn giản:

Phí bảo hiểm là một phần phản ánh mức độ rủi ro mà doanh nghiệp đang nhận bảo hiểm theo hợp đồng.


14. Vì vậy, đừng lấy phí của người khác làm chuẩn

Đây là điều người mua bảo hiểm nên nhớ.

Bạn bè nói:

“Tôi đóng 15 triệu/năm.”

Người thân nói:

“Tôi đóng 25 triệu.”

Một người khác lại nói:

“Tôi đóng hơn 40 triệu.”

Không có nghĩa một người bị mua đắt và người kia mua rẻ.

Có thể họ:

  • Khác tuổi.
  • Khác sức khỏe.
  • Khác nghề nghiệp.
  • Khác giới tính.
  • Khác số tiền bảo hiểm.
  • Khác sản phẩm.
  • Khác thời hạn.
  • Khác quyền lợi bổ sung.
  • Khác kết quả thẩm định.

So sánh phí mà không so sánh cấu trúc hợp đồng rất dễ dẫn đến kết luận sai.


15. Điều quan trọng hơn “phí bao nhiêu” là “đổi lại được gì?”

Khi ai đó nói:

“Hợp đồng của tôi 20 triệu/năm.”

Đừng vội nghĩ:

“Rẻ quá!”

hoặc:

“Đắt quá!”

Hãy hỏi:

Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

Bảo vệ trong bao lâu?

Quyền lợi chính là gì?

Có những quyền lợi bổ sung nào?

Điều kiện chi trả thế nào?

Có điều khoản loại trừ nào?

Phí có thay đổi theo thời gian không?

Nếu dừng hợp đồng thì chuyện gì xảy ra?

Khi hiểu được những điều này, bạn mới có thể đánh giá 20 triệu/năm là phù hợp hay không.


16. Người khỏe mạnh có lợi thế gì?

Nếu bạn đang:

  • Còn trẻ.
  • Sức khỏe tốt.
  • Thu nhập ổn định.
  • Có gia đình.
  • Có con nhỏ.
  • Đang là người tạo ra phần lớn thu nhập.

thì đây có thể là thời điểm hợp lý để tìm hiểu và đánh giá nhu cầu bảo vệ.

Không phải vì:

“Phải mua ngay.”

Mà bởi tình trạng sức khỏe và tuổi tác có thể thay đổi theo thời gian.

Một khi rủi ro thay đổi, khả năng được chấp nhận và điều kiện bảo hiểm cũng có thể khác.

Đây cũng là lý do chủ đề này liên quan trực tiếp đến bài:

“Tại sao người khỏe mạnh nên nghĩ đến bảo hiểm trước khi có bệnh?”


17. Và hãy khai báo thông tin trung thực

Nếu muốn biết mức phí thực tế, cách tốt nhất không phải là:

“Có cách nào khai ít bệnh hơn để phí thấp không?”

Mà là:

“Tôi cần cung cấp thông tin gì để doanh nghiệp đánh giá đúng rủi ro của mình?”

Khai báo không đầy đủ hoặc không trung thực có thể ảnh hưởng đến việc thẩm định và giải quyết quyền lợi về sau.

Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định bên mua bảo hiểm phải cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm theo yêu cầu; nghĩa vụ cung cấp thông tin là một nội dung quan trọng của quan hệ hợp đồng bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm – Cổng Thông tin điện tử Chính phủ

Vì vậy:

Đừng cố làm cho hồ sơ “đẹp hơn”. Hãy làm cho hồ sơ “đúng hơn”.


18. Vậy tại sao cùng một số tiền bảo hiểm nhưng phí lại khác nhau?

Có thể tóm gọn thành một công thức dễ nhớ:

Mức phí không chỉ phụ thuộc vào “bảo hiểm bao nhiêu tiền”, mà còn phụ thuộc vào “bảo hiểm cho ai và trong điều kiện nào”.

Các yếu tố thường có thể liên quan gồm:

Tuổi → Sức khỏe → Nghề nghiệp → Giới tính → Thói quen/rủi ro → Sản phẩm → Quyền lợi → Thời hạn → Kết quả thẩm định

Không phải tất cả đều được áp dụng giống nhau ở mọi sản phẩm.

Nhưng đó là lý do không có một mức phí duy nhất cho tất cả mọi người.


Kết luận: Đừng chỉ hỏi “Sao người kia đóng ít hơn tôi?”

Nếu hai người cùng mua bảo hiểm 1 tỷ đồng nhưng phí khác nhau, điều đó chưa đủ để kết luận ai đang mua đắt hay ai đang mua rẻ.

Bởi đằng sau con số phí còn có rất nhiều yếu tố:

  • Người đó bao nhiêu tuổi?
  • Sức khỏe thế nào?
  • Nghề nghiệp ra sao?
  • Có hút thuốc không?
  • Mua sản phẩm nào?
  • Bảo vệ trong bao lâu?
  • Có thêm quyền lợi gì?
  • Kết quả thẩm định thế nào?

Bảo hiểm không phải một chiếc áo “một size cho tất cả”.

Cùng một số tiền bảo hiểm nhưng rủi ro của mỗi người khác nhau, nên mức phí và điều kiện bảo hiểm có thể khác nhau.

Và có lẽ câu hỏi đáng đặt ra không phải:

“Tại sao tôi đóng nhiều hơn người kia?”

Mà là:

“Với số tiền tôi đang đóng, tôi đang nhận được mức bảo vệ nào, trong những điều kiện nào, và nó có thực sự phù hợp với gia đình mình không?”

Hiểu được điều đó, bạn sẽ bớt nhìn bảo hiểm như một cuộc so giá.

Và bắt đầu nhìn nó đúng hơn:

Một bài toán về rủi ro, nhu cầu và khả năng tài chính của từng người.


Nguồn pháp luật chính thống

Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục. Các yếu tố ảnh hưởng đến phí, kết quả thẩm định và điều kiện bảo hiểm có thể khác nhau giữa các sản phẩm và doanh nghiệp. Người tham gia nên xem quy tắc, điều khoản và biểu phí của sản phẩm cụ thể trước khi quyết định.

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929