Toàn cảnh lãi suất Big4 tháng 4/2026: So sánh chi tiết, cập nhật mới nhất và cẩm nang lựa chọn thông minh

 5

📌 Mở đầu: Big4 – Trụ cột của hệ thống ngân hàng Việt Nam

Nhóm Big4 gồm bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam: Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank. Đây là những định chế tài chính nắm giữ vai trò chủ chốt trong hệ thống, chiếm khoảng 50% thị phần huy động vốn và tín dụng toàn ngành.

Tháng 4/2026 đánh dấu một giai đoạn đầy biến động trên thị trường lãi suất, đặc biệt là ở nhóm Big4. Sau cuộc họp giữa Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng vào ngày 9/4/2026, 29 ngân hàng thương mại đã đồng loạt điều chỉnh giảm lãi suất huy động. Agribank, với vai trò là ngân hàng nhận được nhiều tiền gửi nhất từ người dân, đã có động thái giảm lãi suất ngay sau đó, góp phần hạ mặt bằng lãi suất tiền gửi trên toàn hệ thống.

Bài viết này sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chi tiết nhất về lãi suất huy động của Big4 trong tháng 4/2026, giúp bạn đọc có cái nhìn rõ ràng và lựa chọn phù hợp.


📊 1. Tổng quan: Bức tranh lãi suất Big4 tháng 4/2026

1.1. Điểm chung – Sự đồng nhất ở các kỳ hạn dài

Sau một thời gian dài duy trì ở mức thấp, cả bốn ngân hàng Big4 hiện đã có sự đồng bộ đáng kể về mặt bằng lãi suất, đặc biệt ở các kỳ hạn từ 12 tháng trở lên. Điểm nhấn quan trọng: lãi suất kỳ hạn 12 tháng của cả 4 ngân hàng đều đang ở mức 5,9%/năm.

Nếu bạn gửi 1 tỷ đồng trong 12 tháng tại bất kỳ ngân hàng nào trong nhóm Big4, số tiền lãi nhận được khi đáo hạn sẽ là 59 triệu đồng (theo phương thức trả lãi cuối kỳ).

Đối với các kỳ hạn dài hơn như 24 tháng, ba ngân hàng Vietcombank, BIDV và VietinBank đều đưa lãi suất lên mức 6,5%/năm, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn.

1.2. Điểm khác biệt – Sự phân hóa ở các kỳ hạn ngắn

Sự khác biệt rõ nét nhất giữa các Big4 nằm ở các kỳ hạn gửi ngắn (dưới 6 tháng). Agribank luôn có xu hướng duy trì mức lãi suất nhỉnh hơn so với ba "ông lớn" còn lại ở các kỳ hạn này. Điều này tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho những khách hàng có nhu cầu xoay vòng vốn nhanh.


📈 2. Bảng lãi suất tiết kiệm tại quầy Big4 tháng 4/2026 (Áp dụng cho khách hàng cá nhân, trả lãi cuối kỳ)

📌 Vietcombank (Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam)

Vietcombank duy trì mặt bằng lãi suất thấp ở nhóm kỳ hạn ngắn, nhưng đã có sự điều chỉnh tăng mạnh ở các kỳ hạn từ 12 tháng trở lên so với tháng 3/2026.

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm) So với tháng trước
Không kỳ hạn 0,10 Giữ nguyên
7 - 14 ngày 0,20 Giữ nguyên
1 - 2 tháng 2,10 Giữ nguyên
3 - 5 tháng 2,40 Giữ nguyên
6 - 9 tháng 3,50 Giữ nguyên
12 tháng 5,90 Tăng 0,7 điểm %
24 tháng 6,00 Tăng 0,7 điểm %
36 - 60 tháng 5,30 Giữ nguyên

*Nguồn: Vietcombank Official, cập nhật 19/4/2026*

Nhận xét: Mức lãi suất cao nhất tại Vietcombank hiện được áp dụng cho kỳ hạn 24 tháng, lên tới 6,0%/năm, tăng 0,7 điểm % so với tháng trước. Lãi suất huy động cho kỳ hạn 12 tháng cũng được nâng từ 5,2%/năm lên 5,9%/năm. Đặc biệt, lãi suất không kỳ hạn vẫn ở mức rất thấp 0,10%/năm, khuyến khích khách hàng gửi có kỳ hạn.


📌 BIDV (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam)

BIDV đang triển khai khung lãi suất tiết kiệm mới với mức cao nhất chạm 6,5%/năm, áp dụng từ kỳ hạn 24 tháng trở lên. Sau đợt điều chỉnh, BIDV đã giảm mạnh lãi suất ở các kỳ hạn 6-11 tháng và 24-36 tháng, với mức giảm lên tới 0,8-0,9%/năm.

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm) Ghi chú
Không kỳ hạn 0,10 -
1 - 2 tháng 2,10 -
3 - 5 tháng 2,40 -
6 - 9 tháng 3,50 -
12 - 18 tháng 5,90 Tăng mạnh so với 5,2%
24 - 36 tháng 6,00 Tăng 0,7 điểm %

*Nguồn: BIDV Official, cập nhật 19/4/2026; VietnamBiz*

Nhận xét: Khách hàng cá nhân sẽ được hưởng mức lãi suất ưu đãi nhất khi gửi tiết kiệm với kỳ hạn 12 - 18 tháng lên tới 5,9%/năm, tăng mạnh so với mức 5,2%/năm của tháng trước. Với khung kỳ hạn 24 - 36 tháng, BIDV áp dụng lãi suất 6,0%/năm.


📌 VietinBank (Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam)

VietinBank đã điều chỉnh tăng đáng kể lãi suất huy động ở các kỳ hạn trung và dài, trong khi nhóm kỳ hạn ngắn tiếp tục được giữ nguyên so với đầu tháng 3.

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm) So với tháng trước
Không kỳ hạn 0,10 Giữ nguyên
Dưới 1 tháng 0,20 Giữ nguyên
1 - dưới 3 tháng 2,10 Giữ nguyên
3 - dưới 6 tháng 2,40 Giữ nguyên
6 - dưới 12 tháng 3,50 Giữ nguyên
12 - dưới 24 tháng 5,90 Tăng 0,7 điểm %
24 tháng trở lên 6,00 Tăng 0,7 điểm %

Nguồn: Cafef

Nhận xét: Sau hơn một thời gian duy trì ở mức thấp, VietinBank đã tăng mạnh lãi suất huy động, tập trung chủ yếu ở nhóm kỳ hạn dài. Lãi suất ở các kỳ hạn dài từ 24 tháng trở lên đã được điều chỉnh tăng mạnh lên 6,0%/năm, cao hơn tới 0,7 điểm % so với mức 5,3%/năm trong tháng 3/2026.


📌 Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam)

Agribank có sự khác biệt rõ rệt so với ba ngân hàng còn lại ở các kỳ hạn ngắn, nhưng cũng đã có đợt điều chỉnh giảm lãi suất sau cuộc họp ngày 9/4. Hiện tại, lãi suất cao nhất tại Agribank là 6,0%/năm, áp dụng cho kỳ hạn 24 tháng.

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm) Ghi chú
Không kỳ hạn 0,20 -
1 - 2 tháng 2,60 Cao hơn 0,5 điểm % so với 3 Big4 còn lại
3 - 5 tháng 2,90 Cao hơn 0,5 điểm %
6 - 11 tháng 4,00 Cao hơn 0,5 điểm %
12 - 18 tháng 5,90 Tăng mạnh so với 5,2%
24 tháng 6,00 Mức cao nhất, giảm 0,5 điểm % so với đầu tháng

Nguồn: Cafef; Cafef

Nhận xét: Agribank vẫn là lựa chọn số một cho các kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng khi luôn duy trì mức lãi suất cao hơn các Big4 còn lại. Tuy nhiên, ở kỳ hạn 24 tháng, Agribank đã giảm từ 6,5%/năm xuống còn 6,0%/năm sau cuộc họp với NHNN.


💻 3. Lãi suất gửi tiết kiệm online tại Big4

Gửi tiết kiệm online đang trở thành xu hướng phổ biến nhờ sự tiện lợi và mức lãi suất thường cao hơn so với gửi tại quầy.

3.1. Vietcombank Online

Theo cập nhật mới nhất, lãi suất huy động trực tuyến tại Vietcombank như sau:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
1 - 5 tháng 4,75
6 - 11 tháng 6,60
12 tháng trở lên 6,90 - 7,10

Nguồn: 24h.com.vn

3.2. BIDV Online

Lãi suất gửi tiết kiệm online tại BIDV cũng được niêm yết cao hơn đáng kể so với gửi tại quầy:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
1 - 2 tháng 4,75
3 - 5 tháng 4,75
6 - 11 tháng 5,80
12 - 18 tháng 6,60
24 - 36 tháng 7,00 - 7,10

Nguồn: Webgia, BIDV Online

3.3. VietinBank Online

VietinBank duy trì mức lãi suất online hấp dẫn để thu hút khách hàng sử dụng kênh số:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
1 - 2 tháng 4,75
3 - 5 tháng 4,75
6 - 11 tháng 6,00
12 - 23 tháng 6,30 - 6,60
24 tháng trở lên 7,00

3.4. Agribank Online

Agribank cũng đã cập nhật biểu lãi suất online với mức cạnh tranh:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
1 tháng 3,00
3 tháng 3,50
6 - 9 tháng 5,00
12 tháng 6,20
24 tháng 6,80

Nguồn: 24hmoney


🏦 4. Chứng chỉ tiền gửi – Kênh đầu tư hấp dẫn từ Big4

Bên cạnh sản phẩm tiết kiệm truyền thống, các ngân hàng Big4 còn phát hành chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit) với lãi suất cao hơn đáng kể, thu hút những nhà đầu tư có nguồn vốn nhàn rỗi trung hạn.

4.1. Vietcombank – Chứng chỉ tiền gửi trực tuyến

Vietcombank đã ra mắt Chứng chỉ tiền gửi trực tuyến với các kỳ hạn đa dạng và lãi suất hấp dẫn:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
6 tháng 7,5
9 tháng 7,5
12 tháng 7,9

Nguồn: Báo Chính phủ

Mức lãi suất này cao hơn rõ rệt so với lãi suất tiết kiệm thông thường (kỳ hạn 12 tháng chỉ 5,9%/năm). Chứng chỉ tiền gửi trực tuyến của Vietcombank hiện có các kỳ hạn 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng với lãi suất hấp dẫn.

4.2. BIDV – Chương trình Phát Lộc

BIDV đã triển khai chương trình phát hành Chứng chỉ tiền gửi "Phát Lộc" với lãi suất cạnh tranh so với các sản phẩm tiền gửi khác. Sản phẩm này có kỳ hạn gửi linh hoạt theo nhu cầu tài chính của khách hàng.


📌 5. Điểm mạnh riêng của từng ngân hàng Big4

✅ Vietcombank – Uy tín hàng đầu, chất lượng dịch vụ vượt trội

  • Thương hiệu mạnh nhất: Vietcombank liên tục được vinh danh là ngân hàng tốt nhất Việt Nam, dẫn đầu về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

  • Hệ sinh thái số hiện đại: Vietcombank tăng tốc phát triển hệ sinh thái ngân hàng số với Digibank và VCBNeo.

  • Thanh toán quốc tế: Thế mạnh đặc biệt về thanh toán xuất nhập khẩu và chuyển tiền quốc tế.

  • Phân khúc khách hàng ưu tiên: Vietcombank Priority dành cho khách hàng VIP với nhiều đặc quyền. Điều kiện để trở thành khách hàng ưu tiên bao gồm: Hạng Kim cương Elite (số dư tiền gửi hoặc dư nợ vay từ 50 tỷ VND trở lên), Hạng Kim cương (từ 20 tỷ VND trở lên).

  • Lưu ý cảnh giác: Vietcombank đã chính thức lên tiếng phủ nhận các thông tin về lãi suất 8-9%/năm xuất hiện tràn lan trên mạng xã hội, khẳng định đây là thủ đoạn lừa đảo tinh vi nhằm chiếm đoạt thông tin khách hàng. Ngân hàng khuyến cáo KHÔNG BAO GIỜ cung cấp thông tin bảo mật như mã OTP, thông tin đăng nhập cho bất kỳ ai.

✅ BIDV – Quy mô tài sản lớn nhất, mạng lưới rộng khắp

  • Quy mô số một hệ thống: BIDV là ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam, tạo cảm giác an toàn tuyệt đối cho khách hàng.

  • Mạng lưới phủ sóng toàn quốc: Hàng nghìn chi nhánh và phòng giao dịch trên khắp 63 tỉnh thành.

  • Dịch vụ ngoại hối tốt nhất: Được Tạp chí Global Banking & Finance Review trao tặng danh hiệu "Best Forex Bank Vietnam 2025".

  • Chuyển đổi số mạnh mẽ: BIDV SmartBanking liên tục cải tiến với nhiều tiện ích hiện đại.

  • Đa dạng hóa sản phẩm: Từ tiết kiệm thông thường đến các sản phẩm đầu tư phức tạp.

✅ VietinBank – Ổn định và bền vững

  • Quy mô lớn thứ hai toàn ngành: VietinBank đã vượt mốc 100 tỷ USD tổng tài sản trong năm 2025.

  • Thế mạnh doanh nghiệp: Là ngân hàng chủ lực trong việc tài trợ cho các doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.

  • Chuyển đổi số hiệu quả: iPay là ứng dụng ngân hàng số được người dùng đánh giá cao.

  • Lãi suất cạnh tranh: Khung lãi suất tiền gửi linh hoạt, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.

✅ Agribank – Vua của các kỳ hạn ngắn, phủ sóng vùng sâu vùng xa

  • Mạng lưới rộng nhất Việt Nam: Với hơn 2.300 điểm giao dịch phủ kín đến 100% số xã trên cả nước. Sở hữu mạng lưới 25.000 POS và 68 xe ngân hàng lưu động.

  • Lãi suất kỳ hạn ngắn cao nhất Big4: Agribank luôn duy trì mức lãi suất nhỉnh hơn các Big4 khác ở các kỳ hạn dưới 12 tháng.

  • Ngân hàng của người nông dân: Đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.

  • Agribank Digital: Mô hình giao dịch 24/7, giúp định danh, nhận diện khách hàng bằng công nghệ sinh trắc học.

  • Thực hiện giảm lãi suất: Agribank đã thực hiện giảm lãi suất trên 14.000 tỷ đồng với trên 27.500 khách hàng trong năm 2025, thể hiện vai trò hỗ trợ nền kinh tế.


🚨 6. Diễn biến mới nhất: Làn sóng giảm lãi suất sau cuộc họp ngày 9/4/2026

Sau cuộc họp giữa Thống đốc Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại ngày 9/4/2026, một làn sóng giảm lãi suất huy động đã diễn ra trên toàn hệ thống. 29 ngân hàng thương mại đã điều chỉnh giảm, nhiều đơn vị hạ sâu và thậm chí giảm nhiều lần chỉ trong thời gian ngắn.

Tác động đến nhóm Big4:

  • Agribank là ngân hàng có động thái rõ rệt nhất: giảm 0,5 điểm % tại kỳ hạn 24 tháng, từ 6,5%/năm xuống 6,0%/năm.

  • BIDV cũng giảm mạnh lãi suất tiền gửi, mức giảm lên tới 0,8-0,9%/năm với kỳ hạn 6-11 tháng và 24-36 tháng.

  • Vietcombank và VietinBank duy trì mặt bằng lãi suất sau điều chỉnh, tiếp tục ổn định ở các kỳ hạn.

Việc hạ mặt bằng lãi suất huy động được kỳ vọng sẽ tạo dư địa giảm lãi suất cho vay, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí thấp hơn trong thời gian tới.


📊 7. Bảng tổng hợp so sánh nhanh lãi suất Big4 (Tại quầy, tháng 4/2026)

Kỳ hạn Vietcombank BIDV VietinBank Agribank
Không kỳ hạn 0,10% 0,10% 0,10% 0,20%
1 tháng 2,10% 2,10% 2,10% 2,60%
3 tháng 2,40% 2,40% 2,40% 2,90%
6 tháng 3,50% 3,50% 3,50% 4,00%
12 tháng 5,90% 5,90% 5,90% 5,90%
24 tháng 6,00% 6,00% 6,00% 6,00%

✅ Agribank dẫn đầu ở các kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng
✅ Cả 4 ngân hàng đồng nhất ở kỳ hạn 12 tháng (5,9%/năm)
✅ Cả 4 ngân hàng đồng nhất ở kỳ hạn 24 tháng (6,0%/năm sau điều chỉnh)


🎯 8. Cẩm nang lựa chọn ngân hàng Big4 phù hợp nhất

🔹 Nên chọn Agribank khi:

  • Bạn có nhu cầu gửi tiền kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng – Agribank luôn có lãi suất cao hơn các Big4 khác.

  • Bạn sống ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa – Agribank có mạng lưới phủ khắp.

  • Bạn là nông dân, doanh nghiệp nông nghiệp – Agribank là ngân hàng chuyên biệt.

  • Bạn muốn gửi tiết kiệm với số tiền nhỏ và thường xuyên rút gốc trước hạn.

🔹 Nên chọn Vietcombank khi:

  • Bạn ưu tiên uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ hàng đầu.

  • Bạn có nhu cầu giao dịch quốc tế, thanh toán xuất nhập khẩu.

  • Bạn muốn trải nghiệm ngân hàng số hiện đại với Digibank và VCBNeo.

  • Bạn là khách hàng VIP (Vietcombank Priority) muốn hưởng đặc quyền cao cấp.

🔹 Nên chọn BIDV khi:

  • Bạn cần một ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất để an tâm tuyệt đối.

  • Bạn có nhu cầu giao dịch ngoại hối, chuyển tiền quốc tế.

  • Bạn muốn một ngân hàng có mạng lưới rộng khắp và đa dạng sản phẩm.

  • Bạn là doanh nghiệp cần các giải pháp tài chính phức tạp.

🔹 Nên chọn VietinBank khi:

  • Bạn ưu tiên sự ổn định và bền vững.

  • Bạn là doanh nghiệp lớn cần vay vốn với lãi suất cạnh tranh.

  • Bạn muốn trải nghiệm ứng dụng ngân hàng số iPay tiện lợi.


💡 9. Lời khuyên và lưu ý quan trọng khi gửi tiền tại Big4

9.1. Luôn ưu tiên gửi tiết kiệm online

Lãi suất gửi online luôn cao hơn gửi tại quầy từ 0,5-1,5%/năm. Hãy tận dụng kênh số để tối ưu lợi nhuận.

9.2. Cảnh giác với lãi suất "trên trời"

Các thông tin về lãi suất 8-9%/năm tại Vietcombank hoặc các Big4 khác đã được ngân hàng chính thức khẳng định là giả mạo. Tuyệt đối không cung cấp thông tin bảo mật cho bất kỳ ai qua điện thoại hoặc đường link lạ.

9.3. Chia nhỏ sổ tiết kiệm

Không nên gửi toàn bộ số tiền vào một sổ duy nhất. Hãy chia thành nhiều sổ với các kỳ hạn khác nhau để vừa hưởng lãi suất cao ở kỳ hạn dài, vừa linh hoạt khi cần rút tiền gấp.

9.4. Tận dụng chứng chỉ tiền gửi

Nếu có thể chấp nhận kỳ hạn dài hơn và không cần thanh khoản ngay, chứng chỉ tiền gửi là kênh đầu tư hấp dẫn với lãi suất lên đến 7,5-7,9%/năm (Vietcombank).

9.5. So sánh trước khi quyết định

Dù Big4 có sự đồng nhất ở các kỳ hạn dài, vẫn có sự khác biệt ở các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cộng thêm và chất lượng dịch vụ. Hãy tìm hiểu kỹ trước khi lựa chọn.

9.6. Cập nhật thông tin thường xuyên

Lãi suất có thể thay đổi theo từng thời điểm, đặc biệt sau các cuộc họp điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Hãy theo dõi thông tin chính thống từ website của từng ngân hàng.


✅ 10. Tổng kết

Nhóm Big4 – Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank – vẫn là những lựa chọn an toàn và uy tín nhất cho người gửi tiền tại Việt Nam. Với tổng tài sản khổng lồ, nền tảng vốn mạnh và sự bảo trợ của Nhà nước, đây là nơi gửi gắm niềm tin của hàng triệu khách hàng.

Tháng 4/2026 chứng kiến sự đồng bộ đáng kể trong chính sách lãi suất của Big4, đặc biệt ở các kỳ hạn dài (5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng). Agribank vẫn giữ lợi thế ở các kỳ hạn ngắn, trong khi Vietcombank dẫn đầu về chất lượng dịch vụ và thương hiệu. BIDV và VietinBank là những lựa chọn cân bằng giữa quy mô, mạng lưới và sự ổn định.

Lời khuyên cuối cùng: Hãy xác định rõ nhu cầu của bạn – gửi ngắn hạn hay dài hạn? Cần thanh khoản cao hay không? Sống ở thành thị hay nông thôn? – sau đó đối chiếu với bảng so sánh trên để có quyết định phù hợp nhất. Và đừng quên, hãy gửi online để hưởng lãi suất cao hơn!


*Bài viết được tổng hợp từ các nguồn chính thống: website chính thức của Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank; báo Cafef, VietnamBiz, VnEconomy, Báo Chính phủ, Báo Lao Động và các cập nhật lãi suất ngân hàng tháng 4/2026. Cập nhật lần cuối: 19/04/2026.*

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929