Có tiền tiết kiệm nhưng vẫn vay ngân hàng: Gia đình đang quản lý tài chính đúng chưa?

 4

Có tiền tiết kiệm nhưng vẫn vay ngân hàng: Gia đình đang quản lý tài chính đúng chưa?

Có một tình huống khá thú vị:

Gia đình có 1 tỷ tiền tiết kiệm, nhưng đồng thời vẫn đang vay ngân hàng 1,5 tỷ.

Nghe qua, nhiều người sẽ hỏi ngay:

“Có tiền sao không trả nợ luôn? Vay ngân hàng để làm gì?”

Câu hỏi này rất tự nhiên.

Nhưng câu trả lời không phải lúc nào cũng là:

Có tiền thì phải trả hết nợ.

Cũng không phải:

Có tiền thì cứ giữ lại, vay ngân hàng càng nhiều càng tốt.

Bởi trong quản lý tài chính gia đình, điều quan trọng không chỉ là có bao nhiêu tiền hay đang nợ bao nhiêu.

Mà là:

Khoản tiền đó đang làm nhiệm vụ gì, khoản vay dùng để làm gì và dòng tiền mỗi tháng có đủ khỏe để duy trì cả hai hay không?


1. Có tiền tiết kiệm nhưng vẫn vay ngân hàng có sai không?

Không nhất thiết.

Thậm chí trong một số trường hợp, việc giữ tiền tiết kiệm và duy trì khoản vay có thể là một quyết định có chủ đích.

Ví dụ:

Bạn có 1 tỷ tiền mặt.

Bạn đang vay ngân hàng 1,5 tỷ để mua nhà.

Nếu trả ngay 1 tỷ vào khoản vay, bạn có thể giảm số nợ xuống còn 500 triệu.

Nghe rất thích.

Nhưng sau đó:

Bạn còn bao nhiêu tiền mặt?

Nếu câu trả lời là gần như bằng 0, gia đình sẽ gặp một vấn đề khác.

Chỉ cần:

  • Mất việc vài tháng.
  • Thu nhập giảm.
  • Con ốm.
  • Có một khoản chi y tế lớn.
  • Công việc kinh doanh gặp khó.

Bạn lại phải đi vay tiếp.

Vậy nên trả hết nợ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với quản lý tài chính tốt.


2. Tiền tiết kiệm và khoản vay đều có “chi phí cơ hội”

Hãy tưởng tượng gia đình có 1 tỷ tiền mặt.

Bạn có hai lựa chọn.

Phương án A: Trả bớt nợ

Bạn dùng 1 tỷ để trả khoản vay.

Ưu điểm:

  • Giảm dư nợ.
  • Giảm tiền lãi phải trả.
  • Giảm áp lực trả nợ trong tương lai.

Nhưng:

  • Tiền mặt giảm mạnh.
  • Quỹ dự phòng có thể bị mỏng đi.
  • Nếu có việc đột xuất, bạn khó xoay tiền.

Phương án B: Giữ tiền

Bạn tiếp tục giữ 1 tỷ trong tài khoản hoặc các tài sản có tính thanh khoản phù hợp.

Ưu điểm:

  • Có tiền dự phòng.
  • Có khả năng xử lý tình huống khẩn cấp.
  • Có thể chủ động trước những cơ hội hoặc nhu cầu tài chính khác.

Nhưng:

  • Khoản vay vẫn còn.
  • Vẫn phải trả lãi.
  • Nếu tiền nhàn rỗi sinh lời thấp hơn chi phí vay, hiệu quả tài chính có thể không tốt.

Vì vậy, câu hỏi không phải đơn giản là:

“Trả nợ hay giữ tiền?”

Mà là:

“Giữ bao nhiêu tiền và trả bao nhiêu nợ là phù hợp với tình trạng tài chính của gia đình?”


3. Đừng chỉ nhìn vào “lãi suất tiết kiệm thấp hơn lãi suất vay”

Có một cách tính rất phổ biến:

“Ngân hàng cho vay 10% mà tiền gửi chỉ được 5%. Vậy giữ tiền làm gì? Trả nợ đi.”

Về mặt toán học đơn giản, điều này có lý.

Nhưng tài chính gia đình không chỉ có một phép tính lãi suất.

Ví dụ:

Bạn có 1 tỷ.

Khoản vay có lãi suất 10%/năm.

Nếu dùng toàn bộ 1 tỷ trả nợ, về lý thuyết bạn có thể giảm một phần chi phí lãi vay.

Nhưng bạn cũng mất 1 tỷ tiền thanh khoản.

Nếu ngày mai có một biến cố lớn, bạn không thể lấy “tiền lãi tiết kiệm đã tiết kiệm được” ra sử dụng.

Bạn cần tiền mặt.

Đây là lý do quỹ dự phòng rất quan trọng.

Một khoản tiền có lợi về mặt lãi suất nhưng không còn tính thanh khoản có thể không phù hợp với nhu cầu dự phòng của gia đình.


4. Tiền tiết kiệm không chỉ để kiếm lãi

Đây là điểm mình rất muốn nhấn mạnh.

Nhiều người nhìn tiền gửi ngân hàng và chỉ nghĩ:

“Lãi suất bao nhiêu?”

Nhưng tiền tiết kiệm còn mua cho gia đình một thứ khác:

Sự chủ động.

Ví dụ gia đình có 300 triệu tiền mặt.

Nếu một người mất việc:

→ Có thể duy trì cuộc sống một thời gian.

Nếu xe hỏng:

→ Có tiền sửa.

Nếu con cần một khoản chi bất ngờ:

→ Không phải vay nóng.

Nếu công việc kinh doanh gặp vấn đề:

→ Có một khoản đệm để xoay xở.

Đó là giá trị của thanh khoản.

Vì vậy, không nên chỉ hỏi:

“Tiền này sinh lời bao nhiêu?”

Mà còn phải hỏi:

“Nếu cần tiền ngay ngày mai, tôi có lấy được không?”


5. Nhưng giữ quá nhiều tiền trong khi vay quá nhiều cũng chưa chắc tốt

Chiều ngược lại cũng đáng nói.

Có người:

  • Có 2 tỷ tiền gửi.
  • Đang vay 2 tỷ.
  • Mỗi tháng vẫn trả lãi.
  • Tiền gửi lại gần như không được sử dụng.

Nếu khoản tiền gửi đó chỉ nằm yên trong khi chi phí khoản vay cao hơn đáng kể, gia đình đang phải trả một khoản chi phí tài chính mà hoàn toàn có thể xem xét lại.

Lúc này cần đặt câu hỏi:

Tại sao tôi đang trả lãi cho ngân hàng trong khi vẫn giữ một lượng tiền lớn không có mục đích rõ ràng?

Nếu không có lý do hợp lý, cơ cấu tài chính này có thể cần điều chỉnh.


6. Có một nguyên tắc rất đơn giản: tiền vay phải tạo ra giá trị hợp lý

Không phải khoản vay nào cũng xấu.

Khoản vay mua nhà có thể giúp gia đình sở hữu nơi ở mà nếu chờ đủ tiền mặt có thể mất rất nhiều năm.

Khoản vay phục vụ hoạt động kinh doanh có thể tạo ra dòng tiền nếu kế hoạch kinh doanh hiệu quả.

Nhưng vay để:

  • Tiêu dùng vượt khả năng.
  • Mua những thứ không cần thiết.
  • Đầu tư theo cảm xúc.
  • Đảo nợ liên tục.
  • Duy trì một lối sống cao hơn khả năng thực tế.

thì rủi ro sẽ lớn hơn rất nhiều.

Một khoản vay tốt không phải chỉ vì:

“Ngân hàng cho vay.”

Mà vì:

Gia đình hiểu khoản vay dùng để làm gì, chi phí bao nhiêu và dòng tiền nào sẽ trả nó.

NHNN cũng nhấn mạnh trong thông tin về Luật Các tổ chức tín dụng 2024 rằng khách hàng vay có nghĩa vụ sử dụng vốn đúng mục đích đã cam kết và hoàn trả nợ gốc, lãi, phí đầy đủ, đúng hạn theo thỏa thuận.


7. Hãy nhìn vào “dòng tiền”, đừng chỉ nhìn tài sản

Đây là lỗi khá phổ biến ở những gia đình có tài sản.

Ví dụ:

Gia đình có:

  • Một căn nhà trị giá 8 tỷ.
  • 1 tỷ tiền tiết kiệm.
  • Thu nhập 80 triệu/tháng.
  • Khoản vay 3 tỷ.

Nhìn trên giấy:

Gia đình khá giàu.

Nhưng nếu mỗi tháng:

  • Chi phí gia đình: 40 triệu.
  • Trả nợ: 30 triệu.
  • Các khoản khác: 15 triệu.

Tổng chi đã là:

85 triệu/tháng.

Trong khi thu nhập:

80 triệu.

Gia đình có tài sản.

Nhưng dòng tiền đang âm.

Đây mới là vấn đề.

Một gia đình có thể giàu về tài sản nhưng vẫn căng thẳng về dòng tiền.


8. Đừng để căn nhà 5 tỷ “đẹp” nhưng tài khoản ngân hàng chỉ còn 20 triệu

Đây là tình huống mình nghĩ nhiều gia đình trẻ nên suy nghĩ.

Mua được căn nhà đẹp là một mục tiêu rất đáng trân trọng.

Nhưng nếu để mua căn nhà đó mà:

  • Dùng gần hết tiền tích lũy.
  • Vay rất cao.
  • Mỗi tháng trả nợ sát giới hạn.
  • Không còn quỹ dự phòng.
  • Không có bảo vệ thu nhập.

thì gia đình đang đặt mình vào một trạng thái dễ tổn thương.

Bởi chỉ cần một biến cố nhỏ về thu nhập, mọi thứ bắt đầu căng.

Vấn đề không nằm ở việc có vay.

Mà nằm ở:

Khoản vay có đang lớn hơn khả năng chịu đựng của gia đình không?


9. Một gia đình có con nhỏ càng cần quan tâm đến thanh khoản

Giả sử:

  • Hai vợ chồng.
  • Hai con nhỏ.
  • Thu nhập 100 triệu/tháng.
  • Vay mua nhà 2,5 tỷ.
  • Có 800 triệu tiền tiết kiệm.

Nếu dùng toàn bộ 800 triệu để trả bớt nợ, dư nợ giảm đáng kể.

Nhưng gia đình còn:

0 đồng quỹ dự phòng.

Nếu người chồng hoặc người vợ mất thu nhập trong 6 tháng, khoản vay vẫn phải trả.

Chi phí ăn uống vẫn phải trả.

Học phí vẫn phải trả.

Tiền điện, nước, chăm sóc con vẫn phải trả.

Ngân hàng không nói:

“À, tháng này gia đình có khó khăn thì thôi không cần trả.”

Khoản vay vẫn tồn tại theo thỏa thuận.

Vì vậy, trước khi trả nợ mạnh tay, gia đình cần chắc chắn rằng mình không tự làm cạn nguồn tiền dự phòng.


10. Vậy nên giữ bao nhiêu tiền trước khi trả nợ?

Không có một con số duy nhất cho mọi gia đình.

Nhưng có thể bắt đầu bằng câu hỏi:

Nếu ngày mai mất thu nhập, gia đình cần bao nhiêu tiền mỗi tháng?

Ví dụ:

Chi phí thiết yếu:

40 triệu/tháng.

Gia đình muốn có khoản dự phòng tương đương 6 tháng:

40 × 6 = 240 triệu.

Nếu gia đình có con nhỏ, thu nhập không ổn định hoặc khoản vay lớn, có thể cần cân nhắc mức dự phòng cao hơn tùy tình hình.

Điều quan trọng là:

Đừng dùng hết tiền mặt chỉ để giảm nợ rồi sau đó lại phải vay vì một tình huống khẩn cấp.


11. Trả nợ trước hay giữ tiền trước?

Có thể cân nhắc theo thứ tự này.

Trường hợp 1: Khoản vay rất đắt

Nếu chi phí vay cao và khoản tiền tiết kiệm đang có mức sinh lời thấp, trả bớt nợ có thể hợp lý.

Nhưng vẫn nên giữ một khoản dự phòng thanh khoản.


Trường hợp 2: Khoản vay có chi phí tương đối thấp và ổn định

Gia đình có thể cân nhắc giữ một phần tiền để đảm bảo thanh khoản, đặc biệt nếu thu nhập không ổn định.


Trường hợp 3: Thu nhập rất ổn định

Ví dụ:

  • Hai vợ chồng đều có thu nhập.
  • Ngành nghề ổn định.
  • Quỹ dự phòng tốt.
  • Khoản vay nằm trong khả năng chi trả.

Gia đình có thể linh hoạt hơn trong việc phân bổ tiền.


Trường hợp 4: Thu nhập phụ thuộc vào một người

Đây là trường hợp cần thận trọng hơn.

Nếu người trụ cột tạo ra 80–90% thu nhập gia đình, khoản vay lớn sẽ làm rủi ro tài chính tăng lên.

Lúc này không chỉ cần nhìn vào:

“Tôi có bao nhiêu tiền?”

mà còn phải hỏi:

“Nếu người tạo ra khoản thu nhập này không thể làm việc trong một thời gian dài thì khoản vay sẽ được trả bằng tiền nào?”


12. Đây cũng là lúc bảo hiểm có thể trở thành một phần của bài toán

Bảo hiểm không phải công cụ để trả nợ thay cho mọi khoản vay.

Nhưng khi gia đình có:

  • Khoản vay lớn.
  • Người phụ thuộc.
  • Con nhỏ.
  • Một người tạo phần lớn thu nhập.

thì cần nhìn thêm vào rủi ro mất khả năng tạo thu nhập.

Ví dụ:

Gia đình vay 2 tỷ mua nhà.

Người chồng tạo 80% thu nhập.

Nếu người chồng gặp một biến cố nghiêm trọng, vấn đề không chỉ là:

“Gia đình có 2 tỷ tiền tiết kiệm không?”

Mà là:

“Ai sẽ tiếp tục trả khoản vay và duy trì cuộc sống của gia đình?”

Trong một số trường hợp, bảo hiểm nhân thọ có thể được cân nhắc như một công cụ chuyển giao một phần rủi ro tài chính, tùy theo nhu cầu và điều kiện hợp đồng.

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro trên cơ sở bên mua đóng phí và thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Điều này cũng có nghĩa:

Không phải cứ có hợp đồng là mọi khoản nợ hay mọi rủi ro đều được bảo hiểm.

Quyền lợi cụ thể phải xem trong hợp đồng và quy tắc, điều khoản của sản phẩm.


13. Một ví dụ: giữ tiền hay trả nợ?

Giả sử gia đình có:

1 tỷ tiền tiết kiệm.

Đang vay:

1,5 tỷ.

Chi phí sinh hoạt:

40 triệu/tháng.

Thu nhập:

100 triệu/tháng.

Gia đình có thể cân nhắc:

Phương án A

Dùng toàn bộ 1 tỷ trả nợ.

→ Khoản vay còn 500 triệu.

Nhưng quỹ tiền mặt gần như bằng 0.

Phương án B

Giữ 400 triệu làm quỹ dự phòng.

Dùng 600 triệu trả nợ.

→ Khoản vay còn 900 triệu.

Gia đình vẫn có một khoản tiền mặt để xử lý biến cố.

Phương án C

Giữ 400 triệu dự phòng.

Dùng một phần tiền cho mục tiêu khác có khả năng tạo giá trị.

Phần còn lại trả nợ theo kế hoạch.

Không có phương án nào luôn đúng.

Điều quan trọng là:

Gia đình phải biết mình đang ưu tiên điều gì và chấp nhận rủi ro nào.


14. Đừng quên phí phạt và điều kiện trả nợ trước hạn

Một chi tiết nhiều người bỏ qua:

Trả nợ trước hạn không phải lúc nào cũng hoàn toàn miễn phí.

Tùy hợp đồng vay, ngân hàng và thời điểm, có thể có các điều kiện hoặc khoản phí liên quan đến việc trả trước hạn.

Vì vậy, trước khi lấy một khoản tiền lớn để tất toán hoặc trả bớt khoản vay, cần đọc lại hợp đồng và tính:

  • Lãi suất hiện tại.
  • Lãi suất có thể thay đổi thế nào.
  • Thời gian vay còn lại.
  • Khoản phí trả trước hạn nếu có.
  • Dòng tiền gia đình.
  • Quỹ dự phòng còn lại.

Đừng chỉ nhìn vào con số:

“Tôi trả được 1 tỷ nợ.”

Hãy nhìn:

“Sau khi trả 1 tỷ, tình trạng tài chính của gia đình còn khỏe không?”


15. Ba con số một gia đình có khoản vay nên biết

Nếu gia đình đang vừa có tiền tiết kiệm vừa có khoản vay, hãy thường xuyên theo dõi ít nhất 3 con số.

1. Tổng tài sản

Gia đình thực sự đang sở hữu bao nhiêu?

2. Tổng nợ

Còn nợ bao nhiêu?

3. Dòng tiền ròng mỗi tháng

Sau khi:

Thu nhập – chi phí – trả nợ

gia đình còn bao nhiêu?

Ba con số này cho bạn bức tranh rõ hơn nhiều so với việc chỉ nhìn:

“Tài khoản đang có 1 tỷ.”


16. Một dấu hiệu đáng lo: dùng khoản vay mới để duy trì cuộc sống cũ

Nếu gia đình bắt đầu:

  • Vay thẻ để trả khoản vay khác.
  • Đảo nợ thường xuyên.
  • Dùng tiền tiết kiệm để trả chi phí sinh hoạt hàng tháng.
  • Thu nhập không đủ trả nợ.
  • Mỗi tháng đều phải vay thêm.

thì vấn đề không còn là:

“Có nên giữ tiền tiết kiệm hay trả nợ?”

Mà là:

“Mô hình tài chính hiện tại có đang vượt quá khả năng của gia đình không?”

Lúc đó cần điều chỉnh từ gốc:

Chi tiêu → nợ → thu nhập → tài sản → bảo vệ rủi ro.


17. Một khoản vay tốt vẫn cần một kế hoạch dự phòng

Không ai có thể chắc chắn:

  • Thu nhập sẽ luôn tăng.
  • Công việc sẽ luôn ổn định.
  • Sức khỏe sẽ luôn tốt.
  • Lãi suất sẽ luôn thuận lợi.

Chính vì vậy, gia đình có khoản vay nên có một “kịch bản xấu”:

Nếu thu nhập giảm 30% thì sao?

Nếu một người mất việc 6 tháng thì sao?

Nếu người trụ cột không thể làm việc trong 1–2 năm thì sao?

Nếu phải chi một khoản y tế lớn thì sao?

Nếu câu trả lời cho tất cả đều là:

“Lấy tiền tiết kiệm ra.”

thì cần hỏi tiếp:

“Sau khi lấy tiền tiết kiệm ra, gia đình còn đủ khả năng trả khoản vay không?”


18. Vậy có tiền tiết kiệm nhưng vẫn vay ngân hàng: Đúng hay sai?

Có thể là đúng nếu:

  • Khoản vay phục vụ một mục tiêu hợp lý.
  • Dòng tiền hàng tháng đủ khỏe.
  • Có quỹ dự phòng.
  • Khoản vay nằm trong khả năng trả nợ.
  • Tiền tiết kiệm có mục đích rõ ràng.
  • Gia đình hiểu chi phí vay.
  • Có kế hoạch trả nợ cụ thể.

Có thể là chưa ổn nếu:

  • Tiền tiết kiệm rất lớn nhưng không có mục đích.
  • Khoản vay có chi phí cao.
  • Dòng tiền hàng tháng căng.
  • Không có quỹ dự phòng.
  • Vay để tiêu dùng quá mức.
  • Phải vay mới để trả khoản vay cũ.
  • Nếu mất thu nhập vài tháng là không thể trả nợ.

Nói cách khác:

Có nợ không đáng sợ bằng việc có một cấu trúc nợ mà gia đình không đủ sức kiểm soát.


19. Một cách đơn giản để gia đình tự kiểm tra

Anh/chị có thể lấy giấy ra và ghi 6 dòng:

1. Tiền tiết kiệm hiện có: ………

2. Tổng số nợ: ………

3. Tiền trả nợ mỗi tháng: ………

4. Chi phí gia đình mỗi tháng: ………

5. Thu nhập ổn định mỗi tháng: ………

6. Nếu mất thu nhập 6 tháng, gia đình lấy tiền ở đâu để sống và trả nợ?

Sau đó nhìn vào câu trả lời.

Nếu gia đình vẫn có:

  • Tiền dự phòng.
  • Dòng tiền dương.
  • Khả năng trả nợ.
  • Nguồn thu nhập tương đối ổn định.

thì việc có cả tiền tiết kiệm và khoản vay chưa chắc là vấn đề.

Nhưng nếu chỉ cần một người nghỉ việc vài tháng mà cả hệ thống lập tức mất cân bằng, đó là tín hiệu cần xem lại.


Kết luận: Quản lý tài chính tốt không có nghĩa là “không được vay”

Một gia đình có tài chính tốt không nhất thiết là gia đình không có nợ.

Và một gia đình có nhiều tiền tiết kiệm cũng không nhất thiết phải trả hết nợ ngay lập tức.

Điều quan trọng hơn là:

Khoản vay có phục vụ một mục tiêu hợp lý không?

Dòng tiền có đủ khỏe để trả nợ không?

Sau khi trả nợ, gia đình còn đủ tiền dự phòng không?

Nếu người trụ cột mất thu nhập, khoản vay sẽ được xử lý bằng nguồn tiền nào?

Nếu trả hết nợ khiến gia đình không còn một đồng dự phòng, chưa chắc đó là lựa chọn tốt.

Nếu giữ một khoản tiền lớn trong khi khoản vay có chi phí cao và không có mục đích sử dụng rõ ràng, cũng chưa chắc là lựa chọn tốt.

Và nếu vay ngân hàng để mua một tài sản có giá trị nhưng không xây dựng kế hoạch bảo vệ dòng tiền, gia đình đang nhìn vào tài sản mà quên mất rủi ro.

Cuối cùng, quản lý tài chính gia đình không phải là cuộc thi:

“Ai trả hết nợ nhanh hơn?”

Mà là:

“Ai xây được một hệ thống tài chính đủ khỏe để vừa sống tốt hôm nay, vừa bảo vệ được những kế hoạch của ngày mai?”

Có tiền tiết kiệm.

Có khoản vay.

Không sao.

Miễn là anh/chị hiểu rõ vì sao mình giữ tiền, vì sao mình vay và nếu có chuyện bất ngờ xảy ra thì gia đình sẽ xoay xở bằng nguồn lực nào.

Đó mới là quản lý tài chính.


Nguồn chính thống

Các quy định về hoạt động tín dụng và nghĩa vụ của khách hàng vay cần được xem theo pháp luật hiện hành và hợp đồng tín dụng cụ thể. NHNN cho biết tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận về mức cho vay, thời hạn và lãi suất; khách hàng có nghĩa vụ sử dụng vốn đúng mục đích và hoàn trả nợ gốc, lãi, phí đầy đủ, đúng hạn theo thỏa thuận.

Đối với bảo hiểm, Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 quy định về hoạt động kinh doanh bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia bảo hiểm; luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 và đã có một số nội dung được sửa đổi, bổ sung.

Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 – Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929