Khám sức khỏe khi mua bảo hiểm: Khi nào cần và ảnh hưởng thế nào?

 1

Khám sức khỏe khi mua bảo hiểm: Khi nào cần và kết quả ảnh hưởng thế nào đến hợp đồng?

Có một câu hỏi khá nhiều người thắc mắc khi chuẩn bị mua bảo hiểm:

“Mua bảo hiểm có bắt buộc phải đi khám sức khỏe không?”

Câu trả lời là: không phải trường hợp nào cũng cần khám sức khỏe.

Có người chỉ cần kê khai thông tin sức khỏe theo yêu cầu. Có người được yêu cầu bổ sung hồ sơ y tế. Có người phải khám hoặc thực hiện một số xét nghiệm trước khi doanh nghiệp bảo hiểm đưa ra quyết định.

Và cũng có một hiểu lầm khá phổ biến:

“Nếu công ty bảo hiểm yêu cầu khám sức khỏe thì chắc là mình có vấn đề.”

Không hẳn.

Khám sức khỏe trong quá trình tham gia bảo hiểm chủ yếu liên quan đến việc đánh giá rủi ro. Kết quả có thể giúp doanh nghiệp bảo hiểm quyết định có nhận bảo hiểm hay không và nếu nhận thì áp dụng điều kiện nào.

Vì vậy, thay vì lo lắng khi được yêu cầu khám, điều quan trọng hơn là hiểu:

Khi nào mình có thể phải khám? Khám để làm gì? Kết quả ảnh hưởng đến hợp đồng như thế nào?


1. Khám sức khỏe khi mua bảo hiểm có phải lúc nào cũng bắt buộc?

Không.

Không có một quy tắc đơn giản kiểu:

“Mua bảo hiểm nhân thọ = bắt buộc phải khám sức khỏe.”

Trong thực tế, việc có yêu cầu khám hay không có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Tuổi của người được bảo hiểm.
  • Số tiền bảo hiểm.
  • Sản phẩm tham gia.
  • Quyền lợi đăng ký.
  • Thông tin sức khỏe đã khai báo.
  • Tiền sử bệnh.
  • Nghề nghiệp và các yếu tố rủi ro khác.
  • Quy định thẩm định của từng doanh nghiệp bảo hiểm.

Có trường hợp hồ sơ đủ thông tin để doanh nghiệp đánh giá mà không cần khám.

Có trường hợp doanh nghiệp cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định nên yêu cầu khám hoặc bổ sung hồ sơ y tế.

Do đó:

Không được khám không có nghĩa là hợp đồng tốt hơn.

Và:

Được yêu cầu khám cũng không có nghĩa là bạn chắc chắn có vấn đề sức khỏe.


2. Tại sao doanh nghiệp bảo hiểm lại cần khám sức khỏe?

Hãy nhìn từ góc độ rất đơn giản.

Bạn muốn một doanh nghiệp bảo hiểm nhận một rủi ro liên quan đến sức khỏe của mình trong nhiều năm.

Doanh nghiệp cần biết:

“Rủi ro mà tôi đang nhận thực tế ở mức nào?”

Thông tin người mua cung cấp là một phần của câu trả lời.

Nhưng đôi khi thông tin đó chưa đủ.

Ví dụ:

Anh Nam, 40 tuổi, đăng ký một mức bảo vệ khá lớn.

Trong hồ sơ anh khai:

“Sức khỏe bình thường.”

Nhưng vì những yếu tố liên quan đến hồ sơ, doanh nghiệp cần thêm thông tin để đánh giá.

Khi đó có thể yêu cầu:

  • Khám tổng quát.
  • Xét nghiệm máu.
  • Xét nghiệm nước tiểu.
  • Đo huyết áp.
  • Điện tim.
  • Một số xét nghiệm hoặc kiểm tra khác.

Không phải vì doanh nghiệp đã kết luận anh Nam có bệnh.

Mà đơn giản là:

Thông tin hiện có chưa đủ để đánh giá rủi ro một cách phù hợp.


3. Khám sức khỏe và khai báo sức khỏe là hai việc khác nhau

Đây là điểm rất quan trọng.

Khai báo sức khỏe

Là việc bạn cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe theo yêu cầu của hồ sơ bảo hiểm.

Ví dụ:

  • Từng mắc bệnh gì?
  • Từng nhập viện chưa?
  • Có đang dùng thuốc không?
  • Có phẫu thuật không?
  • Có đang điều trị hay theo dõi bệnh nào không?

Khám sức khỏe

Là việc thực hiện các kiểm tra y tế khi doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu để có thêm cơ sở đánh giá rủi ro.

Hai việc này không thay thế cho nhau.

Bạn không thể nghĩ:

“Tôi khám rồi nên những bệnh trước đây không cần khai.”

Cũng không nên nghĩ:

“Tôi đã khai sức khỏe rồi thì chắc chắn không cần khám.”

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể cần cả thông tin khai báo lẫn kết quả kiểm tra y tế.


4. Nếu tôi hoàn toàn khỏe mạnh thì có cần khám không?

Có thể có, cũng có thể không.

Ví dụ hai người cùng 35 tuổi.

Người A

  • Số tiền bảo hiểm ở mức nhất định.
  • Hồ sơ sức khỏe đơn giản.
  • Không có thông tin cần làm rõ.

Doanh nghiệp có thể không yêu cầu khám.

Người B

  • Cũng 35 tuổi.
  • Nhưng đăng ký mức bảo vệ khác.
  • Có một số thông tin sức khỏe cần xác minh thêm.

Doanh nghiệp có thể yêu cầu khám hoặc bổ sung hồ sơ.

Vì vậy, khám sức khỏe không phải một cuộc thi xem ai khỏe hơn.

Nó là một phần của quá trình đánh giá rủi ro.


5. Kết quả khám sức khỏe có thể ảnh hưởng đến hợp đồng như thế nào?

Đây mới là phần người mua cần quan tâm.

Kết quả kiểm tra không đơn giản chỉ có hai khả năng “đậu” hoặc “rớt”.

Tùy kết quả thẩm định, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định khác nhau.

Trường hợp 1: Chấp nhận bảo hiểm

Nếu kết quả phù hợp với tiêu chí nhận bảo hiểm, hợp đồng có thể được chấp nhận theo điều kiện thông thường của sản phẩm.


Trường hợp 2: Yêu cầu bổ sung thông tin

Ví dụ một chỉ số chưa rõ hoặc cần xác minh thêm.

Doanh nghiệp có thể yêu cầu:

  • Hồ sơ khám trước đây.
  • Kết quả xét nghiệm bổ sung.
  • Giấy ra viện.
  • Hồ sơ điều trị.
  • Kiểm tra y tế thêm.

Điều này không đồng nghĩa với từ chối.


Trường hợp 3: Chấp nhận với điều kiện

Tùy sản phẩm và kết quả thẩm định, doanh nghiệp có thể đưa ra điều kiện bảo hiểm khác với trường hợp tiêu chuẩn.

Ví dụ có thể liên quan đến:

  • Mức phí.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Điều khoản loại trừ.

Điều kiện cụ thể phải căn cứ vào thông báo thẩm định và hợp đồng thực tế.


Trường hợp 4: Chưa thể nhận bảo hiểm tại thời điểm đó

Một số tình trạng sức khỏe có thể khiến doanh nghiệp chưa thể đưa ra quyết định nhận bảo hiểm ngay.

Có thể cần theo dõi hoặc bổ sung thông tin.


Trường hợp 5: Không chấp nhận bảo hiểm

Trong một số trường hợp, mức độ rủi ro có thể vượt quá tiêu chí nhận bảo hiểm của sản phẩm.

Khi đó doanh nghiệp có thể từ chối.

Nhưng đây là kết quả thẩm định, không phải điều mà người mua nên tự kết luận trước khi có kết quả.


6. Một kết quả xét nghiệm bất thường có đồng nghĩa với bị từ chối?

Không nhất thiết.

Đây là điều rất nhiều người hiểu nhầm.

Ví dụ:

Bạn đi khám và phát hiện chỉ số cholesterol cao.

Bạn nghĩ:

“Xong rồi, công ty bảo hiểm không nhận mình nữa.”

Không thể kết luận như vậy.

Một chỉ số bất thường cần được xem xét trong tổng thể:

  • Mức độ bất thường.
  • Tuổi.
  • Tiền sử sức khỏe.
  • Các chỉ số liên quan.
  • Chẩn đoán của bác sĩ.
  • Điều trị hiện tại.
  • Sản phẩm bảo hiểm.
  • Mức độ bảo hiểm đăng ký.

Do đó:

Một con số xét nghiệm không tự nó quyết định toàn bộ hợp đồng.

Việc đánh giá thuộc về quy trình thẩm định của doanh nghiệp.


7. Ví dụ: cùng một chỉ số nhưng chưa chắc cùng một kết quả

Giả sử hai người đều có huyết áp cao hơn mức thông thường.

Người A

  • Chỉ số tăng nhẹ.
  • Được bác sĩ đánh giá ổn định.
  • Không có biến chứng.
  • Được theo dõi định kỳ.

Người B

  • Chỉ số cao kéo dài.
  • Đang điều trị.
  • Có thêm các vấn đề sức khỏe liên quan.

Không thể nói:

“Cả hai đều cao huyết áp nên kết quả bảo hiểm giống nhau.”

Rủi ro thực tế có thể rất khác nhau.

Đó là lý do doanh nghiệp bảo hiểm cần thông tin đầy đủ, thay vì chỉ một câu trả lời “có bệnh/không bệnh”.


8. Nếu khám ra bệnh mà trước đó tôi chưa biết thì sao?

Đây là tình huống khá thú vị.

Ví dụ:

Một người hoàn toàn không biết mình có vấn đề về sức khỏe.

Khi thực hiện kiểm tra theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm, kết quả cho thấy một chỉ số bất thường.

Lúc này, người mua có thể bất ngờ:

“Ủa, trước giờ tôi vẫn khỏe mà?”

Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.

Nhưng cần phân biệt:

Khám để thẩm định bảo hiểm không đồng nghĩa với khám để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Nếu kết quả có bất thường, người được khám nên trao đổi với cơ sở y tế để hiểu ý nghĩa của kết quả.

Còn về phía bảo hiểm, doanh nghiệp sẽ căn cứ vào thông tin và tiêu chí thẩm định để đưa ra quyết định liên quan đến hợp đồng.


9. Nếu khám sức khỏe bình thường thì có nghĩa là chắc chắn được bảo hiểm?

Cũng không.

Đây là chiều ngược lại của vấn đề.

Một người có kết quả khám sức khỏe bình thường vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác của hợp đồng.

Bởi việc nhận bảo hiểm không chỉ dựa vào một lần khám.

Doanh nghiệp còn xem xét:

  • Hồ sơ khai báo.
  • Tiền sử bệnh.
  • Tuổi.
  • Sản phẩm.
  • Quyền lợi.
  • Số tiền bảo hiểm.
  • Các thông tin liên quan đến rủi ro.

Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định bên mua phải cung cấp đầy đủ, trung thực thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm; đồng thời doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp thông tin và giải thích điều kiện, điều khoản bảo hiểm.

Vì vậy:

Khám bình thường không thay thế cho nghĩa vụ khai báo trung thực.


10. Có nên cố tình “giữ sức khỏe đẹp” trước ngày khám?

Nghe hơi buồn cười nhưng đây là chuyện hoàn toàn có thể xảy ra.

Có người nghĩ:

“Mai khám bảo hiểm, tối nay thôi không ăn gì.”

Hoặc:

“Mấy hôm nay mình uống thuốc này để chỉ số đẹp hơn.”

Hoặc:

“Tập thể dục thật nhiều để kết quả tốt.”

Việc chuẩn bị theo hướng dẫn của cơ sở y tế thì hoàn toàn bình thường.

Nhưng cố tình can thiệp để che giấu tình trạng sức khỏe lại là chuyện khác.

Mục tiêu của kiểm tra là cung cấp thông tin phản ánh tương đối chính xác tình trạng sức khỏe để phục vụ việc đánh giá.

Đừng biến buổi khám thành một kỳ thi mà mình phải tìm cách “lách”.


11. Còn việc khai báo sức khỏe thì sao?

Đây là phần đặc biệt quan trọng.

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 quy định bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ:

Kê khai đầy đủ, trung thực thông tin liên quan đến hợp đồng theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

Luật cũng quy định nếu bên mua cố ý cung cấp không đầy đủ hoặc sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng để được bồi thường, trả tiền bảo hiểm, doanh nghiệp có quyền hủy bỏ hợp đồng trong trường hợp luật quy định.

Vì vậy, đừng nghĩ:

“Tôi khám sức khỏe rồi nên bệnh cũ không cần khai.”

Không đúng.

Khám sức khỏe và khai báo thông tin là hai nguồn thông tin khác nhau trong quá trình thẩm định.


12. Một lỗi khá phổ biến: “Khám không thấy gì nên thôi không khai”

Ví dụ:

Chị Hoa từng điều trị bệnh tuyến giáp.

Sau đó sức khỏe ổn định.

Khi tham gia bảo hiểm, chị được yêu cầu khám.

Kết quả hiện tại bình thường.

Chị nghĩ:

“Vậy tôi không cần khai bệnh cũ nữa.”

Đây là cách suy nghĩ không nên có.

Nếu hồ sơ yêu cầu thông tin về tiền sử bệnh, chị vẫn cần cung cấp theo yêu cầu.

Bởi:

Kết quả khám hiện tại

lịch sử sức khỏe trước đây

là hai thông tin khác nhau.


13. Khám sức khỏe có làm phí bảo hiểm tăng không?

Có thể có ảnh hưởng, nhưng không thể nói cứ khám là phí tăng.

Điều quan trọng là:

Kết quả thẩm định mới là yếu tố cần quan tâm.

Nếu hồ sơ được chấp nhận theo điều kiện tiêu chuẩn, phí có thể không thay đổi vì lý do sức khỏe.

Nếu doanh nghiệp đánh giá rủi ro cao hơn mức tiêu chuẩn, tùy sản phẩm có thể đưa ra điều kiện khác.

Vì vậy, không nên suy nghĩ:

“Bị yêu cầu khám = chắc chắn bị tăng phí.”

Không có quy tắc đơn giản như vậy.


14. Ví dụ thực tế: một người 35 tuổi tham gia bảo hiểm

Giả sử anh Hùng, 35 tuổi, đã có gia đình và hai con.

Anh muốn tham gia một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ với quyền lợi bảo vệ tương đối lớn.

Trong hồ sơ, anh khai:

  • Không hút thuốc.
  • Không có bệnh đang điều trị.
  • Từng bị viêm dạ dày vài năm trước.
  • Hiện không sử dụng thuốc.

Doanh nghiệp yêu cầu bổ sung một số kiểm tra sức khỏe.

Kết quả A:

Các chỉ số phù hợp.

→ Hồ sơ tiếp tục được xem xét theo quy trình.

Kết quả B:

Có một chỉ số cần làm rõ.

→ Doanh nghiệp yêu cầu bổ sung hồ sơ.

Kết quả C:

Phát hiện vấn đề sức khỏe cần đánh giá thêm.

→ Doanh nghiệp xem xét toàn bộ hồ sơ trước khi đưa ra quyết định.

Điểm quan trọng:

Không có bước nào mà người mua nên tự kết luận trước:

“Chắc chắn được.”

hoặc

“Chắc chắn bị từ chối.”


15. Vậy người mua cần chuẩn bị gì trước khi khám?

Không cần quá phức tạp.

Bạn chỉ cần:

1. Đọc hướng dẫn khám

Xem có yêu cầu:

  • Nhịn ăn không?
  • Uống nước thế nào?
  • Mang giấy tờ gì?
  • Có cần ngưng thuốc không?

Nếu đang sử dụng thuốc, không tự ý ngưng thuốc chỉ để phục vụ một buổi khám bảo hiểm. Hãy làm theo hướng dẫn chuyên môn của cơ sở y tế/bác sĩ.

2. Chuẩn bị thông tin sức khỏe

Nhớ hoặc mang theo:

  • Tiền sử bệnh.
  • Thuốc đang dùng.
  • Hồ sơ điều trị.
  • Kết quả xét nghiệm gần đây nếu được yêu cầu.

3. Trả lời trung thực

Không cố làm kết quả “đẹp”.

4. Đọc lại hồ sơ sau khám

Nếu có thông tin sai, cần trao đổi để điều chỉnh theo quy trình.


16. Người mua có quyền được biết kết quả thẩm định không?

Đây là câu hỏi nên hỏi cụ thể theo quy trình và tài liệu của từng doanh nghiệp bảo hiểm.

Điều chắc chắn theo Luật Kinh doanh bảo hiểm là doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin liên quan đến hợp đồng và giải thích các điều kiện, điều khoản bảo hiểm; bên mua cũng có nghĩa vụ đọc và hiểu các điều kiện, điều khoản trước khi giao kết.

Vì vậy, nếu nhận được thông báo thẩm định có điều kiện, bạn nên hỏi rõ:

“Điều kiện này có nghĩa là gì?”

“Quyền lợi nào bị ảnh hưởng?”

“Điều kiện này được thể hiện ở đâu trong hợp đồng?”

“Sau khi hợp đồng phát hành, tôi có cần lưu ý gì không?”

Đừng chỉ nghe:

“Công ty duyệt rồi, anh/chị ký đi.”


17. Đừng chỉ nhìn kết quả khám, hãy nhìn cả hợp đồng

Đây là điều quan trọng nhất.

Giả sử bạn khám sức khỏe hoàn toàn bình thường.

Bạn được doanh nghiệp chấp nhận bảo hiểm.

Nhưng bạn vẫn cần đọc:

  • Quyền lợi bảo hiểm.
  • Điều kiện chi trả.
  • Thời gian chờ.
  • Điều khoản loại trừ.
  • Thời hạn bảo hiểm.
  • Nghĩa vụ của bên mua.
  • Các điều kiện đặc biệt nếu có.

Bởi:

Khám sức khỏe là một phần của quá trình thẩm định, không phải toàn bộ hợp đồng.


18. Một cuộc tư vấn tốt không nên làm khách hàng sợ việc khám

Nếu người tư vấn nói:

“Công ty yêu cầu khám đấy, chắc hồ sơ anh/chị có vấn đề.”

Bạn không cần quá lo.

Hãy hỏi:

“Công ty yêu cầu khám để bổ sung thông tin gì?”

Đây là câu hỏi hợp lý hơn.

Bởi trong nhiều trường hợp, việc yêu cầu khám đơn giản chỉ là bước để doanh nghiệp có thêm dữ liệu trước khi quyết định.

Người tư vấn tốt nên giúp khách hàng hiểu quy trình thay vì khiến khách hàng hoang mang.


19. 5 điều đừng hiểu sai về khám sức khỏe bảo hiểm

Hiểu sai 1:

“Mua bảo hiểm bắt buộc phải khám.”

→ Không phải mọi trường hợp đều như vậy.

Hiểu sai 2:

“Được yêu cầu khám nghĩa là hồ sơ có vấn đề.”

→ Không thể kết luận như vậy.

Hiểu sai 3:

“Khám bình thường là chắc chắn được bảo hiểm.”

→ Không phải. Còn phụ thuộc vào toàn bộ hồ sơ và điều kiện sản phẩm.

Hiểu sai 4:

“Khám rồi thì không cần khai bệnh cũ.”

→ Không đúng. Khai báo và khám là hai vấn đề khác nhau.

Hiểu sai 5:

“Có một chỉ số bất thường là bị từ chối.”

→ Không thể kết luận chỉ từ một chỉ số.


20. Vậy có nên lo lắng khi công ty yêu cầu khám?

Theo mình: không cần lo trước.

Hãy coi nó giống như việc doanh nghiệp đang nói:

“Chúng tôi cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.”

Việc của bạn là:

Đi khám theo hướng dẫn.

Cung cấp thông tin trung thực.

Không tự ý thay đổi thuốc hoặc cách điều trị.

Đọc kỹ kết quả và thông báo thẩm định.

Hỏi rõ nếu có điều kiện đặc biệt.

Đơn giản vậy thôi.


Kết luận: Khám sức khỏe không phải là “bài kiểm tra để được mua bảo hiểm”

Nếu phải nhớ một điều sau bài viết này, mình muốn đó là:

Khám sức khỏe khi mua bảo hiểm không phải cuộc thi xem ai khỏe mới được bảo hiểm.

Đó là một trong những công cụ giúp doanh nghiệp bảo hiểm có thêm thông tin để đánh giá rủi ro.

Kết quả có thể:

  • Không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định.
  • Khiến doanh nghiệp cần thêm hồ sơ.
  • Dẫn đến điều kiện bảo hiểm khác.
  • Hoặc trong một số trường hợp, doanh nghiệp không thể nhận bảo hiểm.

Nhưng không nên tự kết luận trước khi có kết quả thẩm định chính thức.

Và có một nguyên tắc còn quan trọng hơn cả việc khám:

Đừng cố làm cho mình “khỏe hơn trên giấy tờ”.

Hãy khai đúng tình trạng sức khỏe, khám đúng hướng dẫn và đọc kỹ điều kiện mà doanh nghiệp đưa ra.

Bởi mục tiêu của bảo hiểm không phải là:

“Làm sao để tôi được duyệt bằng mọi giá?”

Mà là:

“Nếu tôi được nhận bảo hiểm, tôi thực sự đang được bảo vệ theo những điều kiện nào?”

Đó mới là câu hỏi đáng để một người trụ cột quan tâm.


Nguồn pháp luật chính thống

Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 16/06/2022 và có hiệu lực từ 01/01/2023, là cơ sở pháp lý quan trọng về quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm.

Một số nội dung liên quan trực tiếp đến bài viết:

  • Điều 21: bên mua bảo hiểm có quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp và giải thích các điều kiện, điều khoản bảo hiểm; đồng thời có nghĩa vụ đọc, hiểu các điều kiện, điều khoản và kê khai đầy đủ, trung thực thông tin theo yêu cầu.
  • Điều 22: quy định trách nhiệm cung cấp thông tin của cả doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua; đồng thời quy định hậu quả pháp lý đối với trường hợp bên mua cố ý cung cấp không đầy đủ hoặc sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng để được bồi thường, trả tiền bảo hiểm.
  • Điều 33: xác định đối tượng bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là tuổi thọ, tính mạng con người và của hợp đồng bảo hiểm sức khỏe là sức khỏe con người.

Lưu ý: Luật không quy định một ngưỡng chung rằng “mua bảo hiểm đến số tiền X thì bắt buộc phải khám sức khỏe”. Việc có yêu cầu khám, loại xét nghiệm nào và kết quả ảnh hưởng ra sao phụ thuộc vào quy trình thẩm định, sản phẩm và quy tắc – điều khoản cụ thể của từng doanh nghiệp.

Xem Luật Kinh doanh bảo hiểm 08/2022/QH15 trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc muốn tư vấn từ các chuyên gia vui lòng
 CLICK LIÊN HỆ HOẶC GỌI NGAY HOTLINE
Liên hệ 0933687929
Tin liên quan

Danh mục kinh nghiệm

Tin mới

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0933687929 (8h00 - 21h00)
0933687929